
Marcos Paulo
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Marcos Paulo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
30Đá chính
2.300Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
460Phút/bàn
22/39Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 29 | 23 | 1.856 | 5 | 0 | 1 | 33 | 19 | 79% | 42% | 0 | 0 | 6,68 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 6 | 422 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 82% | 45% | 0 | 0 | 4,31 |
| Copa Sul-Sudeste | 2026 | — | 2 | 1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.856 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 19/33
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 20/52
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 456/572 (79%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 6/42 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/33 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/205 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 98
- Bị tước bóng
- 42
- Mất quyền kiểm soát
- 292
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 4,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/57 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/29 | 0 | 3/8 | — | 6,79 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 2-2 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 35/41 | 0 | 3/5 | — | 6,96 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/23 | 0 | 7/13 | — | 7,72 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/17 | 0 | 1/4 | — | 6,91 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 33 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 1/5 | — | 7,75 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/2 | — | 6,24 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/14 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/31 | 0 | 4/8 | — | 6,65 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 3/4 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/08/2019 | 18 | 7,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 18 | 11,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 10,0 triệu € |
| 08/09/2020 | 19 | 9,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 20 | 9,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 20 | 9,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 20 | 7,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 23/11/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Boavista SC Saquarema | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Operario Ferroviario PR | Boavista SC Saquarema | Cho mượn | — |
| 09/04/2025 | Boavista SC Saquarema | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Atletico Madrid | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2024 | RWDM Brussels | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Atletico Madrid | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | São Paulo - SP | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Atletico Madrid | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Mirandes | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Atletico Madrid | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Famalicao | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 22/08/2021 | Atletico Madrid | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fluminense - RJ | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Fluminense FC U17 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực48