
C. Ortiz là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
4Đá chính
370Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
370Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 15 | 3 | 290 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 75% | 37% | 2 | 0 | 6,61 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 3,10 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/111 (75%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/35 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 3,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sul-Sudeste · 1 trận ra sân, 89 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 2-2 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 8,13 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 1/7 | V | 5,96 |
| 22/07/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 2/5 | — | 6,13 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12/13 | 2 | 3/3 | — | 7,20 |
| 12/07/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 05/07/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2010 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/01/2011 | 18 | 350 nghìn € |
| 08/02/2012 | 19 | 375 nghìn € |
| 15/03/2016 | 23 | 375 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 375 nghìn € |
| 12/12/2016 | 24 | 525 nghìn € |
| 21/06/2017 | 24 | 625 nghìn € |
| 28/12/2017 | 25 | 625 nghìn € |
| 16/04/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 14/02/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 525 nghìn € |
| 13/10/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 17/04/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 26/11/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.