Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juninho

Gremio NovorizontinoTiền vệBRA
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Juninho là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
4Đá chính
1.222Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
17/45Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—3241.153505441787%48%506,80
Copa do Brasil2026—10690001086%25%006,69
Copa Sul-Sudeste——11010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.153 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
17/44
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
28
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
20/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
454/519 (87%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
22/31 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/150 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 62
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sul-Sudeste · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juninho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ Vila NovaH 2-2250010015/1800/4—6,06
13/10/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 5-1821021119/2136/10—8,20
09/10/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)T 2-0dự bị00000—0———
02/10/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 3-03101103/312/2—7,41
26/09/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 0-0300010024/240——7,11
19/09/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-2230021114/1701/3V6,40
14/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 1-1300021110/1303/8—6,26
10/09/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 3-128002105/612/4—6,49
06/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 3-111001106/80——6,13
29/08/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-116000005/701/5V6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 450 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202120450 nghìn €
04/08/2022211,0 triệu €
17/12/2023221,0 triệu €
17/04/2024231,0 triệu €
26/11/2024231,0 triệu €
26/06/2025241,0 triệu €
23/11/202524800 nghìn €
18/05/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com