
Marlon là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 6 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 37% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 5-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,03 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/11/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/09/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/02/2021 | 30 | 325 nghìn € |
| 27/05/2021 | 31 | 325 nghìn € |
| 16/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/04/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/08/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 13/11/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh45
- Thể lực35