Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albion Rrahmani

VeneziaTiền đạo
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Albion Rrahmani là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Venezia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
5Đá chính
468Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—611070006266%40%006,44
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—21900002075%40%006,34
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11690000075%20%006,39
Vòng loại World Cup châu Âu2026—822020012073%40%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/30 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/28 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/60 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/25 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albion Rrahmani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs NapoliT 1-027001114/511/3—6,62
12/10/2026Serie A@ AtalantaB 1-33001003/402/3—6,48
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelH 0-069000006/801/5—6,39
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie Avs LazioB 0-217000004/701/2—6,31
12/09/2026Serie Avs FiorentinaB 2-4dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A@ FrosinoneB 2-345001007/812/7—6,30
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ UdineseB 1-2740020015/1902/5—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/202121100 nghìn €
11/06/202221125 nghìn €
30/11/202222350 nghìn €
10/07/202322600 nghìn €
27/09/2023231,2 triệu €
21/12/2023231,4 triệu €
21/03/2024232,3 triệu €
04/06/2024233,5 triệu €
26/09/2024244,5 triệu €
19/12/2024245,0 triệu €
16/06/2025245,0 triệu €
22/09/2025258,0 triệu €
21/12/2025257,5 triệu €
23/03/2026257,0 triệu €
19/05/2026257,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026AC Sparta PrahaVeneziaHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
18/08/2024FC Rapid 1923AC Sparta PrahaHết hạn mượn 6.125M €6,1 triệu €
06/08/2023FC BallkaniFC Rapid 1923Hết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
30/06/2021MalishevaFC BallkaniChuyển nhượng—
24/08/2020KF Bashkimi KoretinMalishevaChuyển nhượng—
23/01/2020KF MinatoriKF Bashkimi KoretinChuyển nhượng—
07/09/2019KF Llapi U19KF MinatoriChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com