Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Kerl

1.SK ProstějovThủ mônCZE
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Daniel Kerl là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.SK Prostějov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—77630000——00—
Cúp Séc2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Kerl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéT 2-1dự bị000—0———
17/05/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-0dự bị000—0———
13/05/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 0-0dự bị000—0———
10/05/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaT 3-0dự bị000—0———
03/05/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0dự bị000—0———
25/04/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-2dự bị000—0———
18/04/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 3-1dự bị000—0———
12/04/2026VĐQG Séc@ FK TepliceT 1-0dự bị000—0———
05/04/2026VĐQG Sécvs MFK KarvináT 2-0dự bị000—0———
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarB 0-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20212025 nghìn €
25/12/20212025 nghìn €
21/06/20222125 nghìn €
13/12/20222175 nghìn €
19/06/20232275 nghìn €
19/12/20232275 nghìn €
04/06/20242375 nghìn €
26/09/202423125 nghìn €
19/12/202423150 nghìn €
16/06/202524175 nghìn €
22/09/202524200 nghìn €
21/12/202524200 nghìn €
19/05/202625200 nghìn €
23/09/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Sparta Praha B1.SK ProstějovChuyển nhượng—
14/07/2025FC SILON TáborskoSparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2023Ceske Budejovice BFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
29/06/2023FC SILON TáborskoCeske Budejovice BCho mượn—
07/01/2023Ceske Budejovice BFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
30/12/2022FK TřinecCeske Budejovice BCho mượn—
27/07/2022Ceske Budejovice BFK TřinecChuyển nhượng—
31/12/2019Dynamo Ceske Budejovice U19Ceske Budejovice BChuyển nhượng—
31/12/2017Dynamo Ceske Budejovice U17Dynamo Ceske Budejovice U19Chuyển nhượng—
30/06/2016SK Dynamo Ceske Budejovice YouthDynamo Ceske Budejovice U17Chuyển nhượng—
29/06/2015TJ Malse Roudne YouthSK Dynamo Ceske Budejovice YouthCho mượn—
12/03/2015SK Dynamo Ceske Budejovice YouthTJ Malse Roudne YouthChuyển nhượng—
29/06/2011SK Ctyri Dvory YouthSK Dynamo Ceske Budejovice YouthCho mượn—
26/08/2010SK Dynamo Ceske Budejovice YouthSK Ctyri Dvory YouthChuyển nhượng—
29/06/2009SK Ctyri Dvory YouthSK Dynamo Ceske Budejovice YouthCho mượn—
25/08/2008SK Dynamo Ceske Budejovice YouthSK Ctyri Dvory YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực27
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 233
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com