
Daniel Kerl là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.SK Prostějov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/09/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/09/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Sparta Praha B | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | FC SILON Táborsko | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ceske Budejovice B | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC SILON Táborsko | Ceske Budejovice B | Cho mượn | — |
| 07/01/2023 | Ceske Budejovice B | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FK Třinec | Ceske Budejovice B | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Ceske Budejovice B | FK Třinec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | Ceske Budejovice B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Dynamo Ceske Budejovice U17 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Dynamo Ceske Budejovice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | TJ Malse Roudne Youth | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Cho mượn | — |
| 12/03/2015 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | TJ Malse Roudne Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | SK Ctyri Dvory Youth | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Cho mượn | — |
| 26/08/2010 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | SK Ctyri Dvory Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | SK Ctyri Dvory Youth | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Cho mượn | — |
| 25/08/2008 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | SK Ctyri Dvory Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực27
- Chỉ số 146
- Chỉ số 233
- Chỉ số 454
- Chỉ số 353