
Garang Mawien Kuol là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo FK Jablonec.
Tiểu sử Garang Mawien Kuol
Garang Mawien Kuol là tiền đạo quốc tịch Australia, 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FK Jablonec. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận với 172 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 4,81. Tại VĐQG Séc, cầu thủ ra sân 2 trận và ghi 1 bàn, còn ở Cúp Séc có 1 trận. Ngày 27/08/2026, cầu thủ chuyển từ AC Sparta Praha sang FK Jablonec, với giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu € và hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
307Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 183 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 71% | 57% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 52 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 60% | 33% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/52 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/5 | — | 6,53 |
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/21 | 0 | 10/17 | — | 6,24 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 2-3 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 2/7 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/14 | 1 | 5/9 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | H 1-1 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/17 | 0 | 4/7 | — | 8,08 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Lyon | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 4 | 8/13 | — | 6,47 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Lyon | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,24 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/05/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/11/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 25/06/2023 | 18 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | AC Sparta Praha | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Newcastle U23 | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.58M € | 580 nghìn € |
| 29/06/2024 | Volendam | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 07/08/2023 | Newcastle U23 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Heart of Midlothian F.C. | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Newcastle U23 | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Central Coast Mariners | Newcastle U23 | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/03/2022 | Central Coast Mariners Youth | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Goulburn Valley Suns FC | Central Coast Mariners Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật45
- Tư duy38
- Sức mạnh31
- Thể lực40