Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Garang Mawien Kuol

FK JablonecTiền đạoAUS
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Garang Mawien Kuol là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo FK Jablonec.

Tiểu sử Garang Mawien Kuol

Garang Mawien Kuol là tiền đạo quốc tịch Australia, 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FK Jablonec. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận với 172 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 4,81. Tại VĐQG Séc, cầu thủ ra sân 2 trận và ghi 1 bàn, còn ở Cúp Séc có 1 trận. Ngày 27/08/2026, cầu thủ chuyển từ AC Sparta Praha sang FK Jablonec, với giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu € và hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
307Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—321831006371%57%006,89
Cúp Séc2026-2027—117200000——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—20521001160%33%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/52 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Garang Mawien Kuol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Brighton Hove AlbionH 0-028000001/202/5—6,53
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 2-3830031116/21010/17—6,24
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 2-324101112/302/7—6,59
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-070002108/1415/9—6,35
20/09/2026VĐQG Sécvs FC ZlínH 1-1301011213/1704/7—8,08
03/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905H 1-1dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ LyonB 0-3dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-2900020022/2848/13—6,47
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs LyonT 2-11000000/10——6,24
01/08/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-17000003/302/2—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/05/202217100 nghìn €
13/11/202218800 nghìn €
25/06/202318800 nghìn €
14/12/202319700 nghìn €
30/05/202419600 nghìn €
15/12/202420600 nghìn €
29/05/202520500 nghìn €
21/12/202521800 nghìn €
19/05/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026AC Sparta PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
31/08/2025Newcastle U23AC Sparta PrahaHết hạn mượn 0.58M €580 nghìn €
29/06/2024VolendamNewcastle U23Cho mượn—
07/08/2023Newcastle U23VolendamChuyển nhượng—
29/06/2023Heart of Midlothian F.C.Newcastle U23Cho mượn—
11/01/2023Newcastle U23Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2022Central Coast MarinersNewcastle U23Hết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
31/03/2022Central Coast Mariners YouthCentral Coast MarinersChuyển nhượng—
30/06/2021Goulburn Valley Suns FCCentral Coast Mariners YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy38
  • Sức mạnh31
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com