
Oliver Sonne là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Burnley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
555Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 488 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 36% | 1 | 0 | 6,15 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 88% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/199 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/30 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/38 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/39 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 4 | 5/6 | — | 6,50 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,67 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | 3/6 | — | 5,71 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/34 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/46 | 3 | 8/16 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 0 | 0/7 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/09/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 2,7 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | AC Sparta Praha | Burnley | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Burnley | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Silkeborg | Burnley | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Herfolge Boldklub Koge | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Kobenhavn U19 | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | HB Koge U19 | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HB Köge Youth | HB Koge U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy39
- Sức mạnh55
- Thể lực41