
Denis Halinský là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/83 | 0 | 6/11 | — | 7,05 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/56 | 2 | 3/8 | — | 6,12 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/64 | 0 | 7/11 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/49 | 1 | 5/7 | V | 6,83 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 4 | 8/8 | — | 6,98 |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Dukla Praha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 0 | 3/7 | — | 7,05 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 2 | 11/19 | — | 6,06 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 2/4 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/03/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 850 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | SK Slavia Praha | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FK Teplice | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | SK Slavia Praha | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Pardubice | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | SK Slavia Praha | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | SK Slavia Praha | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fotbal Příbram | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Marila Pribram U19 | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Pribram U17 | Marila Pribram U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Pribram Youth | FK Pribram U17 | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2017 | Fotbalova akademie Alexe Zbura | FK Pribram Youth | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2015 | — | Fotbalova akademie Alexe Zbura | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực50