
Jan Kuchta là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Legia Warszawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 322 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 79% | 21% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/64 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/28 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 2/6 | — | 6,84 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 3/8 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/5 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | 0/6 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/12 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Mexico | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/04/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/09/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 25 | 3,2 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 4,2 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 2,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | AC Sparta Praha | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Midtjylland | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | AC Sparta Praha | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | Midtjylland | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/08/2024 | AC Sparta Praha | Midtjylland | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 30/06/2023 | Lokomotiv Moscow | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2023 | AC Sparta Praha | Lokomotiv Moscow | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Lokomotiv Moscow | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 11/01/2022 | SK Slavia Praha | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 02/08/2020 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 21/02/2020 | SK Slavia Praha B | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2020 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | SK Slavia Praha B | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Teplice | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | SK Slavia Praha B | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | 1.FC Slovácko | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | SK Slavia Praha B | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FK Viktoria Žižkov | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 13/02/2018 | SK Slavia Praha B | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Bohemians Praha 1905 | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực46