Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Kuchta

Legia WarszawaTiền đạoCZE
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,7 triệu €Giá trị

Jan Kuchta là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Legia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—6432200010079%21%006,47
Cúp Ba Lan2026-2027—103400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/64 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/28 (21%)
Không chiến thắng / thua
2 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Kuchta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-19000002/200/1—6,45
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-1570010211/1402/6—6,84
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 1-1740040010/1503/8—6,23
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 3-2710010110/1201/5—6,34
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawH 1-1770030216/1800/6—6,47
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-034001002/300/2—6,48
01/08/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-1dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 1-3660021211/1202/3—6,37
25/06/2026World Cupvs MexicoB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,2 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,2 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,7 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201619100 nghìn €
18/12/201619150 nghìn €
09/06/201720150 nghìn €
20/12/201720150 nghìn €
29/12/201821250 nghìn €
24/06/201922300 nghìn €
06/12/201922300 nghìn €
09/07/202023400 nghìn €
26/12/2020231,0 triệu €
18/04/2021243,0 triệu €
24/06/2021244,0 triệu €
25/12/2021245,0 triệu €
01/06/2022255,0 triệu €
28/09/2022254,0 triệu €
13/12/2022253,2 triệu €
19/06/2023264,0 triệu €
19/12/2023264,2 triệu €
04/06/2024275,0 triệu €
08/12/2024274,0 triệu €
16/06/2025284,0 triệu €
21/12/2025283,0 triệu €
23/03/2026292,5 triệu €
19/05/2026292,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026AC Sparta PrahaLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2025MidtjyllandAC Sparta PrahaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2025AC Sparta PrahaMidtjyllandCho mượn—
14/01/2025MidtjyllandAC Sparta PrahaChuyển nhượng 0.7M €700 nghìn €
29/08/2024AC Sparta PrahaMidtjyllandHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
30/06/2023Lokomotiv MoscowAC Sparta PrahaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2023AC Sparta PrahaLokomotiv MoscowCho mượn—
30/06/2022Lokomotiv MoscowAC Sparta PrahaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
11/01/2022SK Slavia PrahaLokomotiv MoscowHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
02/08/2020FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
21/02/2020SK Slavia Praha BFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
20/02/2020FC Slovan LiberecSK Slavia Praha BCho mượn—
30/06/2019SK Slavia Praha BFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
29/06/2019FK TepliceSK Slavia Praha BCho mượn—
01/01/2019SK Slavia Praha BFK TepliceChuyển nhượng—
30/12/20181.FC SlováckoSK Slavia Praha BCho mượn—
30/06/2018SK Slavia Praha B1.FC SlováckoChuyển nhượng—
29/06/2018FK Viktoria ŽižkovSK Slavia Praha BCho mượn—
13/02/2018SK Slavia Praha BFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
30/12/2017Bohemians Praha 1905SK Slavia Praha BCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh32
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com