
Filip Panák là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Sparta Praha B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
504Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
504Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 504 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 504 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 7,01 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 3/4 | — | 6,19 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Aberdeen F.C. | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/10/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 13/07/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/10/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/09/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 850 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 850 nghìn € |
| 19/06/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 19/09/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 2,7 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 2,3 triệu € |
| 21/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 23/03/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AC Sparta Praha | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2019 | MFK Karviná | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | Frydek-Mistek U19 | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2013 | FC Bilovec U19 | Frydek-Mistek U19 | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2012 | FK Frydek-Mistek U17 | FC Bilovec U19 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2011 | FK Banik Ostrava Youth | FK Frydek-Mistek U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2010 | SSK Bilovec Youth | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2007 | FK Primus Pribor Youth | SSK Bilovec Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực56