Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Nyarko

Admira WackerTiền đạoGHA
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Benjamin Nyarko là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Admira Wacker.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
534Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
534Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—7753410000——003,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 3,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin Nyarko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENT 2-08600000—0———
11/10/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergT 3-29000000—0——6,20
19/09/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 0-36000000—0——5,80
11/09/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919T 1-07800000—0———
29/08/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 3-16710000—0——7,45
22/08/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 0-19000000—0——6,75
15/08/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 2-06300000—0———
12/05/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 4-227000015/522/5Đ5,86
09/05/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 2-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20231975 nghìn €
04/12/20231975 nghìn €
27/05/202420175 nghìn €
26/09/202420325 nghìn €
19/12/202420375 nghìn €
31/03/202521325 nghìn €
16/06/202521325 nghìn €
21/12/202521275 nghìn €
23/03/202622250 nghìn €
19/05/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026FC Slovan LiberecAdmira WackerChuyển nhượng—
29/06/2026FK TepliceFC Slovan LiberecCho mượn—
19/08/2025FC Slovan LiberecFK TepliceChuyển nhượng—
02/07/2024LafnitzFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
10/08/2023Auriense CALafnitzChuyển nhượng—
31/12/2022Mountaineers FCAuriense CAChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com