- Phạt góc3 – 4
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Chobani Stadium, Istanbul · Trọng tài: Srdjan Jovanovic · Âm u 19°C · cập nhật
Fenerbahce thắng OGC Nice 2-1 trên sân nhà Chobani Stadium.
Fenerbahce vs OGC Nice 2-1 — Cúp C2 châu Âu 02/10/2025 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 23Tổng cú sút13
- 5Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích5
- 17Sút trong vòng cấm10
- 5Sút bị chặn2
- 3Phạt góc4
- 62Tấn công nguy hiểm23
- 128Tấn công67
- 498Chuyền341
- 427Chuyền chính xác261
- 1Chuyền then chốt2
- 15Chuyền dài7
- 18Rê bóng9
- 23Tạt bóng16
- 55Tranh chấp44
- 21Tắc bóng20
- 47Cản phá41
- 7Cứu thua13
- 11Phạm lỗi9
- 17Bị phạm lỗi18
- 3Việt vị0
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Fenerbahce kiểm soát bóng 60%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Fenerbahce · HLV Domenico Tedesco
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 6.45 |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ | 6.71 |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ | 6.72 |
| 27 | Nélson Semedo | Hậu vệ | 6.86 |
| 37 | Milan Škriniar © | Hậu vệ | 6.82 |
| 5 | Ismail Yüksek | Tiền vệ | 7.38 |
| 21 | Marco Asensio | Tiền vệ | 6.34 |
| 94 | Anderson Talisca | Tiền vệ | 7.26 |
| 9 | Kerem Aktürkoğlu | Tiền đạo | 9.06 |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo | 6.44 |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | İrfan Can Kahveci | Tiền vệ |
| 70 | Oğuz Aydın | Tiền đạo |
| 39 | Engin Can Biterge | Thủ môn |
| 14 | Efe Yigit Demir | Hậu vệ |
| 18 | Mert Müldür | Hậu vệ |
| 7 | Frederico Rodrigues de Paula Santos | Tiền vệ |
| 53 | Sebastian Szymański | Tiền vệ |
| 4 | Çağlar Söyüncü | Hậu vệ |
| 23 | Cenk Tosun | Tiền đạo |
| 11 | Edson Álvarez | Tiền vệ |
| 13 | Tarik Çetin | Thủ môn |
OGC Nice · HLV Franck Haise
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 6.57 |
| 26 | Melvin Bard © | Hậu vệ | 6.16 |
| 28 | Juma Bah | Hậu vệ | 6.57 |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Hậu vệ | 6.14 |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ | 5.71 |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ | 5.79 |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ | 6.32 |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ | 6.03 |
| 7 | Jérémie Boga | Tiền đạo | 6.43 |
| 47 | Tiago Gouveia | Tiền đạo | 6.41 |
| 90 | Kevin Carlos | Tiền đạo | 6.55 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Mohamed Ali Cho | Tiền đạo |
| 64 | Moïse Bombito | Hậu vệ |
| 39 | Djibril Coulibaly | Tiền vệ |
| 10 | Sofiane Diop | Tiền vệ |
| 31 | Maxime Dupé | Thủ môn |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ |
| 21 | Isak Jansson | Tiền đạo |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ |
| 9 | Terem Moffi | Tiền đạo |
| 49 | Bernard Nguene | Tiền đạo |
| 30 | Bartosz Zelazowski | Thủ môn |
| 99 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Fenerbahce vs OGC Nice đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fenerbahce vs OGC Nice thuộc Cúp C2 châu Âu, Vòng 2 đã diễn ra lúc 23:45 ngày 02/10/2025 theo giờ Việt Nam trên sân Chobani Stadium (Istanbul).
- Kết quả Fenerbahce vs OGC Nice là bao nhiêu?
- Fenerbahce thắng OGC Nice 2-1; hiệp một 2-1.
- Đội hình xuất phát Fenerbahce vs OGC Nice?
- Fenerbahce ra sân với sơ đồ 4-3-3, OGC Nice dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:37 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

