Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anderson Talisca

Al-Jazira(UAE)Tiền vệBRA
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Anderson Talisca là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Jazira(UAE).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
484Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
7/28Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—3325920014483%38%007,49
VĐQG UAE2026-2027—211350008177%40%006,26
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900006286%0%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 7,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/95 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/35 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/22 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/6 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anderson Talisca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-SharjahH 0-0900041024/3103/5—6,44
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Khor Fakkan SSCT 2-0901042245/5200/6—8,20
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Wahda(UAE)T 1-0791061010/1202/2—7,84
15/09/2026Cúp C2 châu Á@ Gol Gohar FCH 0-0900062019/2200/6—6,29
10/09/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiH 1-1900031019/2504/9—6,28
05/09/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliT 3-145005008/1000/1—6,24
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ LyonT 2-1670020110/1102/7—6,22
19/08/2026Cúp C1 châu Âuvs LyonH 1-173002009/1200/1—6,35
16/08/2026Süper Lig@ GenclerbirligiB 1-2901074011/1403/8—8,02
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Sturm GrazT 1-077104316/806/13—7,74

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 4,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 9,5 triệu €2016: 8,5 triệu €2016: 7,5 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2018: 16,0 triệu €2018: 19,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 11,5 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20131950 nghìn €
25/08/201319400 nghìn €
29/09/2014204,0 triệu €
16/02/2015219,0 triệu €
30/06/2015219,5 triệu €
23/02/2016228,5 triệu €
28/07/2016227,5 triệu €
09/01/2017228,0 triệu €
08/06/20172313,0 triệu €
11/02/20182416,0 triệu €
10/04/20182419,0 triệu €
28/05/20182422,0 triệu €
08/12/20182425,0 triệu €
04/09/20192528,0 triệu €
26/12/20192520,0 triệu €
07/04/20202616,0 triệu €
25/12/20202612,0 triệu €
25/04/20212710,0 triệu €
05/01/20222711,5 triệu €
29/06/20222813,0 triệu €
01/12/20222814,0 triệu €
11/06/20232915,0 triệu €
14/12/20232915,0 triệu €
03/06/20243013,0 triệu €
12/12/20243012,0 triệu €
19/03/20253111,0 triệu €
17/06/20253110,0 triệu €
30/09/2025318,0 triệu €
16/12/2025318,0 triệu €
20/05/2026327,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026FenerbahceAl-Jazira(UAE)Chuyển nhượng—
26/01/2025Al NassrFenerbahceChuyển nhượng 15M €—
30/06/2021Guangzhou FC(1993-2025)Al NassrHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
31/12/2018BenficaGuangzhou FC(1993-2025)Hết hạn mượn 19.2M €19,2 triệu €
30/12/2018Guangzhou FC(1993-2025)BenficaCho mượn—
30/06/2018BenficaGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng 5.8M €5,8 triệu €
29/06/2018Besiktas JKBenficaCho mượn—
22/08/2016BenficaBesiktas JKChuyển nhượng 4M €4,0 triệu €
04/07/2014Bahia - BABenficaHết hạn mượn 4.75M €4,8 triệu €
31/12/2012EC Bahia U20Bahia - BAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy61
  • Sức mạnh38
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com