
Sofiane Diop là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo OGC Nice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
496Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 276 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 78% | 46% | 1 | 0 | 6,32 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 4 | 3 | 220 | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 78% | 44% | 0 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/142 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/82 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | — | V | 6,21 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | H 1-1 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/27 | 1 | 2/7 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 46/53 | 3 | 4/7 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 25/38 | 1 | 5/8 | — | 6,40 |
| 31/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/44 | 0 | 3/7 | — | 6,12 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 18/22 | 0 | 2/2 | — | 7,24 |
| 27/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 2 | 3/8 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2018 | 18 | 3,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 18 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 18 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 18 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 19 | 4,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 2,7 triệu € |
| 11/10/2020 | 20 | 6,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 20 | 10,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 20 | 16,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 20 | 16,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 21 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 21 | 20,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 18,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2022 | AS Monaco | OGC Nice | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 29/06/2020 | Sochaux | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 16/09/2019 | AS Monaco | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Rennais II | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chambray | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tours FC Jugend | Chambray | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật69
- Tư duy64
- Sức mạnh29
- Thể lực52