
Melvin Bard là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Leeds United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,37 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 40% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/47 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Chelsea | B 3-6 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 3 | 5/10 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 3 | 6/6 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | 4/6 | — | 6,00 |
| 31/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 4/5 | — | 6,64 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 2 | 4/4 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 9,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 21 | 9,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 22 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | OGC Nice | Leeds United | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 15/07/2021 | Lyon | OGC Nice | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Domtac FC Jugend | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh64
- Thể lực52