Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cenk Tosun

KaragumrukTiền đạoTUR
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Cenk Tosun là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karagumruk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
475Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
475Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—9547510021467%45%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/21
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/85 (67%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/40 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cenk Tosun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 1-266001129/1401/3—6,44
15/10/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-1900061011/1602/4—6,57
11/10/2026Turkish First Leaguevs MuglasporH 1-182005017/1404/7—6,11
20/09/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 2-057001102/502/7—6,55
14/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüH 1-166000008/1103/7—6,19
07/09/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporB 3-445104129/1213/5—8,02
03/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporH 1-133002003/502/3—6,31
29/08/2026Turkish First League@ IstanbulsporH 1-121002002/200/1—6,58
22/08/2026Turkish First Leaguevs BursasporT 2-115000006/601/3—6,43
10/05/2026Süper Lig@ GenclerbirligiB 2-311000002/201/4V6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 250 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 3,5 triệu €2012: 2,8 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 7,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 6,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 10,5 triệu €2018: 23,0 triệu €2018: 23,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,7 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (50 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20091850 nghìn €
08/11/200918100 nghìn €
16/01/201018150 nghìn €
12/06/201019250 nghìn €
22/11/201019400 nghìn €
11/01/201119400 nghìn €
31/01/201119800 nghìn €
30/06/2011203,5 triệu €
08/01/2012202,8 triệu €
06/06/2012213,0 triệu €
05/01/2013213,5 triệu €
12/06/2013224,0 triệu €
26/01/2014226,0 triệu €
22/07/2014237,0 triệu €
25/01/2015237,0 triệu €
24/06/2015246,5 triệu €
17/01/2016247,0 triệu €
31/05/2016248,0 triệu €
14/07/2016258,0 triệu €
09/01/2017259,0 triệu €
08/06/2017269,0 triệu €
05/10/20172610,5 triệu €
07/01/20182623,0 triệu €
27/05/20182623,0 triệu €
18/12/20182720,0 triệu €
12/06/20192818,0 triệu €
11/09/20192815,0 triệu €
09/12/20192815,0 triệu €
07/04/20202812,0 triệu €
12/10/2020299,0 triệu €
16/12/2020297,0 triệu €
15/03/2021296,0 triệu €
20/05/2021295,0 triệu €
04/10/2021303,0 triệu €
22/12/2021302,5 triệu €
14/06/2022312,0 triệu €
26/10/2022312,0 triệu €
13/03/2023312,8 triệu €
07/06/2023323,2 triệu €
26/09/2023323,0 triệu €
20/12/2023322,7 triệu €
14/03/2024322,5 triệu €
30/05/2024322,0 triệu €
03/10/2024331,7 triệu €
22/12/2024331,4 triệu €
19/03/2025331,2 triệu €
17/06/2025341,0 triệu €
30/09/202534900 nghìn €
16/12/202534500 nghìn €
20/05/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026KasimpasaKaragumrukChuyển nhượng—
14/01/2026FenerbahceKasimpasaChuyển nhượng—
15/07/2024Besiktas JKFenerbahceChuyển nhượng—
01/07/2022EvertonBesiktas JKChuyển nhượng—
29/06/2021Besiktas JKEvertonCho mượn—
31/01/2021EvertonBesiktas JKChuyển nhượng—
04/03/2020Crystal PalaceEvertonCho mượn—
09/01/2020EvertonCrystal PalaceChuyển nhượng—
04/01/2018Besiktas JKEvertonHết hạn mượn 22.5M €22,5 triệu €
30/06/2014Gaziantepspor (1969-2020)Besiktas JKChuyển nhượng—
28/01/2011Eintracht FrankfurtGaziantepspor (1969-2020)Hết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
30/06/2009Eintracht Frankfurt U19Eintracht FrankfurtChuyển nhượng—
30/06/2008Eintracht Frankfurt U17Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Eintracht Frankfurt AMEintracht Frankfurt U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com