
Cenk Tosun là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karagumruk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
475Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
475Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 475 | 1 | 0 | 0 | 21 | 4 | 67% | 45% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/85 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/14 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 4/7 | — | 6,11 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 2/7 | — | 6,55 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 3/7 | — | 6,19 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 3-4 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 9/12 | 1 | 3/5 | — | 8,02 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | V | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (50 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/11/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/01/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/06/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/11/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/01/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 31/01/2011 | 19 | 800 nghìn € |
| 30/06/2011 | 20 | 3,5 triệu € |
| 08/01/2012 | 20 | 2,8 triệu € |
| 06/06/2012 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2013 | 21 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2013 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/01/2014 | 22 | 6,0 triệu € |
| 22/07/2014 | 23 | 7,0 triệu € |
| 25/01/2015 | 23 | 7,0 triệu € |
| 24/06/2015 | 24 | 6,5 triệu € |
| 17/01/2016 | 24 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 8,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 8,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 25 | 9,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 26 | 9,0 triệu € |
| 05/10/2017 | 26 | 10,5 triệu € |
| 07/01/2018 | 26 | 23,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 23,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 18,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 28 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 12,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 29 | 7,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 31 | 2,8 triệu € |
| 07/06/2023 | 32 | 3,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 32 | 2,7 triệu € |
| 14/03/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 33 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 33 | 1,4 triệu € |
| 19/03/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 34 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Kasimpasa | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Fenerbahce | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Besiktas JK | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Everton | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Besiktas JK | Everton | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Everton | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2020 | Crystal Palace | Everton | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Everton | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Besiktas JK | Everton | Hết hạn mượn 22.5M € | 22,5 triệu € |
| 30/06/2014 | Gaziantepspor (1969-2020) | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2011 | Eintracht Frankfurt | Gaziantepspor (1969-2020) | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 30/06/2009 | Eintracht Frankfurt U19 | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Eintracht Frankfurt U17 | Eintracht Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Eintracht Frankfurt AM | Eintracht Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực41