Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jérémie Boga

JuventusTiền đạoCIV
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Jérémie Boga là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Juventus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—411070001194%40%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/38 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jérémie Boga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Avs LazioB 0-33000002/20——6,29
07/09/2026Serie Avs AC MilanH 1-126001115/601/1—6,43
30/08/2026Serie Avs ParmaT 2-0570000123/2412/4—7,20
23/08/2026Serie A@ FrosinoneT 1-021000006/601/5—6,47
11/08/2026Giao hữu CLBvs PalermoT 2-029002117/901/2—6,93
08/08/2026Giao hữu CLBvs Inter MilanB 1-213000008/1000/2—5,83
05/08/2026Giao hữu CLB@ ChelseaT 1-0450011010/1401/4—6,62
26/07/2026Giao hữu CLB@ Standard LiegeT 1-0680000121/2300/2—6,32
18/07/2026Giao hữu CLB@ FC Basel 1893H 0-0450011114/1801/3—7,05
25/05/2026Serie A@ TorinoH 2-2780010122/2614/7—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 1,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 19,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/2015181,0 triệu €
03/02/2016192,0 triệu €
14/07/2016192,0 triệu €
23/01/2017202,5 triệu €
04/06/2017202,5 triệu €
26/02/2018212,5 triệu €
11/10/2018213,5 triệu €
19/12/2018213,5 triệu €
05/06/2019226,0 triệu €
11/12/20192212,0 triệu €
02/03/20202320,0 triệu €
07/04/20202316,0 triệu €
24/08/20202325,0 triệu €
28/12/20202325,0 triệu €
22/03/20212422,0 triệu €
02/06/20212420,0 triệu €
27/12/20212420,0 triệu €
06/06/20222519,0 triệu €
10/11/20222515,0 triệu €
14/06/20232614,0 triệu €
17/12/20232615,0 triệu €
02/06/20242715,0 triệu €
09/12/20242715,0 triệu €
23/03/20252812,0 triệu €
02/06/20252810,0 triệu €
14/12/2025288,0 triệu €
28/05/2026298,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026OGC NiceJuventusHết hạn mượn 4.8M €4,8 triệu €
29/06/2026JuventusOGC NiceCho mượn—
31/01/2026OGC NiceJuventusChuyển nhượng—
24/07/2023AtalantaOGC NiceHết hạn mượn 17.5M €17,5 triệu €
30/06/2022SassuoloAtalantaHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
29/06/2022AtalantaSassuoloCho mượn—
23/01/2022SassuoloAtalantaChuyển nhượng—
20/07/2018Chelsea U21SassuoloHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/05/2018Birmingham CityChelsea U21Cho mượn—
27/08/2017Chelsea U21Birmingham CityChuyển nhượng—
29/06/2017Granada CFChelsea U21Cho mượn—
05/07/2016Chelsea U21Granada CFChuyển nhượng—
29/06/2016Stade Rennais FCChelsea U21Cho mượn—
30/08/2015Chelsea U21Stade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2014Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2012Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—
30/06/2009ASPTT Marseille JugendChelsea FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy73
  • Sức mạnh28
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com