
Mohamed Ali Cho là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hull City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
162Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 30% | 0 | 0 | 6,27 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 60% | 50% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-2 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 7,52 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,76 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 3/10 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/5 | — | 6,38 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/5 | — | 6,57 |
| 27/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/6 | — | 6,43 |
| 23/05/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | @ RC Lens | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 3/5 | — | 5,85 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Metz | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/16 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 16 | 800 nghìn € |
| 06/01/2021 | 16 | 1,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 17 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 17 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 17 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 17 | 12,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 18 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 18 | 15,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 18 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 19 | 12,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 19 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 19 | 8,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 20 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 10,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 20 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 20 | 12,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 12,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | OGC Nice | Hull City | Hết hạn mượn 15.15M € | 15,2 triệu € |
| 07/01/2024 | Real Sociedad | OGC Nice | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Angers SCO | Real Sociedad | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Angers SCO U19 | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Everton FC Youth | Angers SCO U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain Youth | Everton FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | US Chantilly Jugend | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh26
- Thể lực47