Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Ali Cho

Hull CityTiền đạoFRA
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Mohamed Ali Cho là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hull City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
162Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900002076%30%006,27
Ngoại hạng Anh2026-2027—40721004360%50%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/15 (60%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Ali Cho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-227101125/702/3—7,52
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaH 2-230002112/40——6,76
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ SunderlandB 0-1900020013/1713/10—6,27
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaH 0-08001100/10——6,46
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 1-07000002/300/1—6,44
23/08/2026Ligue 1vs LorientH 0-030001009/1000/5—6,38
30/05/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneT 4-1450030114/1701/5—6,57
27/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneH 0-063000008/902/6—6,43
23/05/2026Cúp Quốc gia Pháp@ RC LensB 1-3660000020/2403/5—5,85
18/05/2026Ligue 1vs MetzH 0-0450020215/1601/1—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202016800 nghìn €
06/01/2021161,0 triệu €
08/04/2021173,0 triệu €
03/06/2021174,0 triệu €
07/10/20211710,0 triệu €
15/12/20211712,0 triệu €
22/03/20221815,0 triệu €
29/05/20221815,0 triệu €
06/11/20221815,0 triệu €
12/06/20231912,0 triệu €
12/10/20231910,0 triệu €
21/12/2023198,0 triệu €
18/03/20242010,0 triệu €
02/06/20242010,0 triệu €
06/10/20242012,0 triệu €
09/12/20242012,0 triệu €
23/03/20252115,0 triệu €
02/06/20252115,0 triệu €
14/12/20252112,0 triệu €
26/03/20262215,0 triệu €
31/05/20262215,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026OGC NiceHull CityHết hạn mượn 15.15M €15,2 triệu €
07/01/2024Real SociedadOGC NiceHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2022Angers SCOReal SociedadHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
30/06/2020Angers SCO U19Angers SCOChuyển nhượng—
31/12/2019Everton FC YouthAngers SCO U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Paris Saint Germain YouthEverton FC YouthChuyển nhượng—
31/01/2011US Chantilly JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy56
  • Sức mạnh26
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com