
Frederico Rodrigues de Paula Santos
33Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Frederico Rodrigues de Paula Santos là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
755Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
755Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 6 | 4 | 398 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 86% | 47% | 2 | 0 | 6,69 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 78% | 52% | 0 | 0 | 7,27 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 177 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 83% | 52% | 0 | 0 | 7,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/272 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/65 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 31
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/125 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 7,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/101 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 2-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/42 | 2 | 6/13 | V | 6,71 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 90/100 | 0 | 5/17 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | T 4-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 51/64 | 3 | 7/12 | — | 7,95 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 53/59 | 2 | 6/11 | — | 6,79 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 47/61 | 1 | 5/11 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 5/9 | — | 6,39 |
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 3 | 5 | 64/73 | 3 | 4/9 | — | 9,00 |
| 26/08/2026 | Copa do Brasil | @ Cruzeiro - MG | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 1 | 9/16 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 7/13 | V | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/07/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/12/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2013 | 20 | 5,0 triệu € |
| 21/07/2013 | 20 | 11,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 21 | 12,0 triệu € |
| 24/12/2014 | 21 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2015 | 22 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 22 | 12,0 triệu € |
| 20/07/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 02/01/2017 | 23 | 10,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 24 | 8,0 triệu € |
| 11/01/2018 | 24 | 19,0 triệu € |
| 13/05/2018 | 25 | 32,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 25 | 50,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 40,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 26 | 35,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 30,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 26 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 17,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 17,5 triệu € |
| 16/12/2020 | 27 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 22,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 28 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 22,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 20,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 20,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 19,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 31 | 19,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 31 | 17,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 31 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 31 | 13,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 32 | 12,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 32 | 10,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 32 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 7,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 33 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 33 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Fenerbahce | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 12/08/2023 | Manchester United | Fenerbahce | Hết hạn mượn 9.743589M € | 9,7 triệu € |
| 30/06/2018 | FC Shakhtar Donetsk | Manchester United | Hết hạn mượn 59M € | 59,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Internacional - RS | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/04/2012 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật70
- Tư duy60
- Sức mạnh53
- Thể lực57