Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juma Bah

FC AugsburgHậu vệSLE
20Tuổi
195Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Juma Bah là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo FC Augsburg.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
273Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221460000087%77%006,49
Bundesliga2026-2027—221270005098%45%006,47
Chuỗi trận FIFA——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/102 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/51 (98%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chuỗi trận FIFA · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juma Bah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 3-4450040027/2814/7—6,42
10/10/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 2-2820010023/2311/4—6,53
28/09/2026CAN@ Guinea Xích ĐạoB 0-1900000154/6413/4—6,49
25/09/2026CANvs ZimbabweB 2-3560000035/3834/5—6,49
19/09/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 2-3dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 4-1dự bị00000—0———
30/05/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneT 4-112000004/401/1—6,66
27/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneH 0-0900010073/7803/7—6,90
23/05/2026Cúp Quốc gia Pháp@ RC LensB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202418500 nghìn €
26/12/2024181,0 triệu €
23/03/2025184,0 triệu €
02/06/2025196,0 triệu €
14/12/2025197,0 triệu €
26/03/20261910,0 triệu €
31/05/20262010,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Manchester CityFC AugsburgChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2026OGC NiceManchester CityCho mượn—
30/06/2025Manchester CityOGC NiceChuyển nhượng—
29/06/2025RC LensManchester CityCho mượn—
27/01/2025Manchester CityRC LensChuyển nhượng—
26/01/2025Real Valladolid CFManchester CityHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
31/12/2024AIK FreetongReal Valladolid CFHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
30/12/2024Real Valladolid CFAIK FreetongCho mượn—
25/08/2024AIK FreetongReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/06/2023Freetonians SLIFAAIK FreetongChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh77
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com