Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edson Álvarez

West Ham UnitedTiền vệMEX
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Edson Álvarez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo West Ham United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11750001192%40%106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/28 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edson Álvarez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs PortsmouthT 3-1750011026/2824/10V6,22
06/07/2026World Cupvs AnhB 2-3450020127/2823/5—6,69
01/07/2026World Cupvs EcuadorT 2-0dự bị00000—0———
25/06/2026World Cup@ SécT 3-0900000030/3734/9V6,47
19/06/2026World Cupvs Hàn QuốcT 1-0900000071/7825/6—7,20
12/06/2026World Cupvs Nam Phi South AfricaT 2-0140000014/1512/2—6,89
05/06/2026Giao hữu quốc tếvs SerbiaT 5-1450000019/2112/4V6,62
31/05/2026Giao hữu quốc tếvs ÚcT 1-0600000076/780——7,20
23/05/2026Giao hữu quốc tếvs GhanaT 2-0450000029/290——6,60
03/05/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüT 3-11000001/20——6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/201619500 nghìn €
30/07/2017191,0 triệu €
09/04/2018202,0 triệu €
22/08/2018204,0 triệu €
07/02/2019217,5 triệu €
31/07/20192113,0 triệu €
17/12/20192213,0 triệu €
11/03/20202210,0 triệu €
07/04/2020228,0 triệu €
13/10/2020228,0 triệu €
08/03/20212312,0 triệu €
18/05/20212314,0 triệu €
03/10/20212317,0 triệu €
04/01/20222420,0 triệu €
07/06/20222422,0 triệu €
13/09/20222430,0 triệu €
10/11/20222535,0 triệu €
22/06/20232535,0 triệu €
18/12/20232635,0 triệu €
26/05/20242635,0 triệu €
15/12/20242730,0 triệu €
29/05/20252725,0 triệu €
30/09/20252724,0 triệu €
16/12/20252822,0 triệu €
04/03/20262818,0 triệu €
20/05/20262815,0 triệu €
27/09/20262812,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FenerbahceWest Ham UnitedCho mượn—
21/08/2025West Ham UnitedFenerbahceChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
09/08/2023AFC AjaxWest Ham UnitedHết hạn mượn 38M €38,0 triệu €
21/07/2019Club AmericaAFC AjaxHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
31/12/2016Club America U19Club AmericaChuyển nhượng—
30/06/2015Club America IIClub America U19Chuyển nhượng—
31/12/2014CF América U17Club America IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com