
Maxime Dupé là thủ môn 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
13Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 13 | 3 | 7 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/215 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/66 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 29/38 | 1 | 1/1 | — | 6,79 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 29/29 | 0 | — | — | 6,52 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | — | — | 6,96 |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | H 3-3 | 90 | 4 | 1 | 2 | 24/33 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 33/36 | 0 | 1/1 | — | 5,73 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | — | — | 6,58 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 18/25 | 0 | — | — | 6,59 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/12/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/05/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/01/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/05/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/01/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/08/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/11/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 13/01/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/06/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/01/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/05/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/01/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/06/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/12/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 02/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/11/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 18/09/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | OGC Nice | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2024 | Anderlecht | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Toulouse FC | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Nantes | Toulouse FC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2020 | Clermont | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 26/07/2019 | FC Nantes | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Nantes U17 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | OC Vannes Jugend | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 155
- Chỉ số 238
- Chỉ số 461
- Chỉ số 370