
Morgan Sanson là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo OGC Nice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
403Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
403Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 6 | 4 | 400 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 77% | 41% | 2 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/154 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,04 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 4-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 3 | 3/5 | — | 6,23 |
| 27/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/46 | 2 | 6/12 | — | 6,47 |
| 23/05/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | @ RC Lens | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 2/4 | V | 5,64 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Metz | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/39 | 5 | 8/13 | — | 6,39 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 5/12 | — | 5,91 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 0/3 | — | 6,31 |
| 27/04/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/7 | — | 6,22 |
| 23/04/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | @ RC Strasbourg Alsace | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 1/7 | — | 6,50 |
| 12/04/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 2 | 8/15 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2012 | 17 | 150 nghìn € |
| 03/01/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/05/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 13/01/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 06/08/2014 | 19 | 2,2 triệu € |
| 19/11/2014 | 20 | 3,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 20 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 20 | 6,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 22 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 12,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 23 | 18,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 23 | 18,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 24 | 22,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 22,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 24 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 28,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 28,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 22,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 22,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 26 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 18,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 26 | 16,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 14,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 29 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 31 | 3,5 triệu € |
| 23/09/2026 | 32 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Aston Villa | OGC Nice | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2024 | OGC Nice | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 23/07/2023 | Aston Villa | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | RC Strasbourg Alsace | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | Aston Villa | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Marseille | Aston Villa | Hết hạn mượn 15.8M € | 15,8 triệu € |
| 16/01/2017 | Montpellier Hérault SC | Marseille | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Le Mans | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2012 | Le Mans B | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Le Mans FC U19 | Le Mans B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Le Mans FC U17 | Le Mans FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Bourges FC Jugend | Le Mans FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực42