
Terem Moffi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Hamburger SV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
203Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 203 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 15% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/20 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/13 (15%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 14 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 8,16 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-5 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/4 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,07 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | @ AVS Futebol SAD | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/01/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/03/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 05/08/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 6,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 21 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 22 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 9,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 23 | 12,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 23 | 20,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 20,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 24 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 25 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 18,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 15,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 8,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | OGC Nice | Hamburger SV | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2026 | FC Porto | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | OGC Nice | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lorient | OGC Nice | Hết hạn mượn 22.5M € | 22,5 triệu € |
| 29/06/2023 | OGC Nice | Lorient | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Lorient | OGC Nice | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/09/2020 | KV Kortrijk | Lorient | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 07/01/2020 | FK Riteriai | KV Kortrijk | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 31/01/2019 | Free Player | FK Riteriai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Kauno Zalgiris | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2017 | Buckswood Football Academy | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật41
- Tư duy39
- Sức mạnh22
- Thể lực36