Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Terem Moffi

Hamburger SVTiền đạoNGR
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Terem Moffi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Hamburger SV.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
203Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—622031005360%15%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/20 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/13 (15%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Terem Moffi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 1-012000002/200/1—6,48
10/10/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 3-214102101/201/2—8,16
19/09/2026Bundesligavs FC KölnT 2-145000000/300/3—6,40
13/09/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-545001114/511/2—6,68
06/09/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-564001002/400/4—6,24
29/08/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-223001103/400/1—6,45
11/06/2026Giao hữu quốc tế@ Bồ Đào NhaB 1-229000004/700/2—6,07
16/05/2026Primeira Ligavs Santa ClaraT 1-0dự bị00000—0———
11/05/2026Primeira Liga@ AVS Futebol SADB 1-3dự bị00000—0———
03/05/2026Primeira Ligavs AlvercaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20181875 nghìn €
07/01/202020350 nghìn €
10/02/202020800 nghìn €
29/03/2020201,5 triệu €
07/04/2020201,3 triệu €
05/08/2020213,0 triệu €
14/10/2020216,0 triệu €
08/04/2021218,0 triệu €
03/06/20212210,0 triệu €
07/10/20212212,0 triệu €
15/12/20212210,0 triệu €
29/05/2022239,0 triệu €
18/09/20222312,0 triệu €
01/11/20222315,0 triệu €
26/03/20232320,0 triệu €
26/06/20232420,0 triệu €
15/10/20232425,0 triệu €
17/12/20232425,0 triệu €
02/06/20242525,0 triệu €
06/10/20242520,0 triệu €
09/12/20242518,0 triệu €
23/03/20252515,0 triệu €
02/06/20252615,0 triệu €
14/12/20252610,0 triệu €
27/05/2026278,0 triệu €
01/10/2026275,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026OGC NiceHamburger SVHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2026FC PortoOGC NiceCho mượn—
29/01/2026OGC NiceFC PortoChuyển nhượng—
30/06/2023LorientOGC NiceHết hạn mượn 22.5M €22,5 triệu €
29/06/2023OGC NiceLorientCho mượn—
30/01/2023LorientOGC NiceChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
30/09/2020KV KortrijkLorientHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
07/01/2020FK RiteriaiKV KortrijkHết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
31/01/2019Free PlayerFK RiteriaiChuyển nhượng—
31/12/2017Kauno ZalgirisFree PlayerTrở lại—
31/07/2017Buckswood Football AcademyKauno ZalgirisChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy39
  • Sức mạnh22
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com