
Kevin Carlos là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cagliari.
Tiểu sử Kevin Carlos
Kevin Carlos, quốc tịch Spain và 25 tuổi, là Tiền đạo đang thi đấu cho Cagliari. Cao 188 cm, nặng 84 kg, chân thuận phải. Ở Serie A mùa 2026-2027, Kevin Carlos ra sân 3 trận với 75 phút thi đấu và điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, cao nhất đạt 6,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ OGC Nice đến Cagliari vào ngày 09/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 98 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 68% | 50% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 6,85 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 5/9 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/9 | V | 6,02 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Parma | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,31 |
| 23/05/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | @ RC Lens | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 4/6 | — | 6,15 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Metz | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 09/10/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | OGC Nice | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | FC Basel 1893 | OGC Nice | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 22/08/2024 | Yverdon | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 02/01/2024 | SD Huesca | Yverdon | Hết hạn mượn 0.59M € | 590 nghìn € |
| 30/12/2023 | Yverdon | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 14/07/2023 | SD Huesca | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Real Betis B | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | SD Huesca | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SD Huesca B | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | SD Huesca U19 | SD Huesca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AD Almudévar | SD Huesca U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh24
- Thể lực42