Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Carlos

CagliariTiền đạoESP
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Kevin Carlos là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cagliari.

Tiểu sử Kevin Carlos

Kevin Carlos, quốc tịch Spain và 25 tuổi, là Tiền đạo đang thi đấu cho Cagliari. Cao 188 cm, nặng 84 kg, chân thuận phải. Ở Serie A mùa 2026-2027, Kevin Carlos ra sân 3 trận với 75 phút thi đấu và điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, cao nhất đạt 6,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ OGC Nice đến Cagliari vào ngày 09/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—40980002268%50%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Carlos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ MonzaB 0-423002205/502/4—6,85
12/10/2026Serie Avs JuventusH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Serie A@ UdineseT 1-031000005/705/9—6,44
13/09/2026Serie A@ AtalantaT 2-111000002/402/2—6,70
31/08/2026Serie Avs Inter MilanB 0-133000001/303/9V6,02
23/08/2026Serie A@ ParmaT 1-0dự bị00000—0———
30/05/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneT 4-1dự bị00000—0———
27/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneH 0-027000002/302/2—6,31
23/05/2026Cúp Quốc gia Pháp@ RC LensB 1-311002012/414/6—6,15
18/05/2026Ligue 1vs MetzH 0-012000003/302/3—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202221300 nghìn €
29/06/202322300 nghìn €
18/10/202322400 nghìn €
20/12/202322400 nghìn €
27/03/2024221,2 triệu €
30/05/2024232,0 triệu €
26/09/2024232,5 triệu €
22/12/2024234,0 triệu €
19/03/2025235,0 triệu €
09/06/2025244,5 triệu €
09/10/2025246,0 triệu €
14/12/2025246,0 triệu €
26/03/2026245,0 triệu €
31/05/2026254,0 triệu €
21/09/2026253,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026OGC NiceCagliariChuyển nhượng—
17/08/2025FC Basel 1893OGC NiceHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
22/08/2024YverdonFC Basel 1893Hết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
02/01/2024SD HuescaYverdonHết hạn mượn 0.59M €590 nghìn €
30/12/2023YverdonSD HuescaCho mượn—
14/07/2023SD HuescaYverdonChuyển nhượng—
29/06/2023Real Betis BSD HuescaCho mượn—
11/01/2023SD HuescaReal Betis BChuyển nhượng—
30/06/2022SD Huesca BSD HuescaChuyển nhượng—
27/07/2020SD Huesca U19SD Huesca BChuyển nhượng—
30/06/2019AD AlmudévarSD Huesca U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh24
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com