Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Abdi

OGC NiceHậu vệTUN
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Ali Abdi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo OGC Nice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—30470000072%30%006,21
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—20400000071%30%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/22 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Abdi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Ligue 1vs LOSC LilleT 2-112000003/500/2—6,33
13/09/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 0-118000007/911/5—5,99
06/09/2026Ligue 1vs Le MansH 1-117000006/823/6—6,30
26/06/2026World Cupvs Hà LanB 1-3900010012/2033/5—5,48
21/06/2026World Cupvs Nhật BảnB 0-4890000012/1947/11—5,42
15/06/2026World Cup@ Thụy ĐiểnB 1-5900000013/2025/13—4,99
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ BỉB 0-5dự bị00000—0———
27/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneH 0-045000007/1136/12—6,95
23/05/2026Cúp Quốc gia Pháp@ RC LensB 1-323000006/802/7—5,67
18/05/2026Ligue 1vs MetzH 0-0900051427/3317/15—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20121875 nghìn €
18/03/201319150 nghìn €
01/01/201420100 nghìn €
29/07/201420200 nghìn €
13/07/201521250 nghìn €
16/02/201622175 nghìn €
19/07/201622150 nghìn €
14/02/201723175 nghìn €
27/06/201723225 nghìn €
22/01/201824400 nghìn €
08/06/201824550 nghìn €
16/01/201925700 nghìn €
27/06/201925800 nghìn €
05/01/202026800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
10/11/202026650 nghìn €
24/06/2021271,1 triệu €
26/10/2021271,0 triệu €
26/12/2021281,0 triệu €
01/06/2022281,5 triệu €
27/10/2022281,5 triệu €
15/06/2023291,5 triệu €
12/12/2023291,5 triệu €
10/06/2024301,5 triệu €
09/12/2024303,0 triệu €
02/06/2025313,0 triệu €
14/12/2025312,5 triệu €
31/05/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh58
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com