
Moïse Bombito là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo OGC Nice.
Tiểu sử Moïse Bombito
Moïse Bombito là hậu vệ của OGC Nice, mang quốc tịch Canada và 26 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 83 kg, hợp đồng với OGC Nice có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 10,0 triệu € vào năm 2025. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 18/08/2024 với hình thức hết hạn mượn từ Colorado Rapids sang OGC Nice, phí 7,0 triệu €. Trước đó, cầu thủ này chuyển đến Colorado Rapids từ UNH Wildcats (University of New Hampshire) vào ngày 20/12/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | World Cup | vs Maroc | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/46 | 0 | 0/3 | — | 5,76 |
| 29/06/2026 | World Cup | @ Nam Phi South Africa | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/33 | 1 | 3/4 | — | 6,74 |
| 25/06/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/06/2026 | World Cup | vs Qatar | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/40 | 0 | 0/1 | — | 7,32 |
| 13/06/2026 | World Cup | vs Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ireland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/3 | — | 6,85 |
| 05/10/2025 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 2/3 | V | 5,83 |
| 02/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Fenerbahce | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2025 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 7/12 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 18/07/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 06/10/2024 | 24 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2024 | Colorado Rapids | OGC Nice | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 20/12/2022 | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Iowa Western Reivers (Iowa Western Community Col.) | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Seacoast United Phantoms | Iowa Western Reivers (Iowa Western Community Col.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Iowa Western Reivers (Iowa Western Community Col.) | Seacoast United Phantoms | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | CS St-Hubert | Iowa Western Reivers (Iowa Western Community Col.) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực58