Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youssef En-Nesyri

Al IttihadTiền đạoMAR
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
17,0 triệu €Giá trị

Youssef En-Nesyri là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Ittihad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
775Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
110Phút/bàn
12/29Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—9654971022965%47%107,31
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—332260017385%53%006,58
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/80 (65%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/55 (47%)
Không chiến thắng / thua
13 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Youssef En-Nesyri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 4-117203201/100/1—8,09
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 1-290006206/736/10—6,70
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-3901022112/1705/6—8,01
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Shamal Sports ClubH 1-164001106/701/3—6,43
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 3-1722042014/1512/9—8,82
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-128101101/222/3—7,80
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrT 2-123001001/400/2V6,11
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 0-090006017/1126/13—6,47
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-260002106/802/3—6,53
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahT 1-087000016/1516/14—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 17,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/2016191,0 triệu €
23/01/2017191,0 triệu €
04/06/2017201,0 triệu €
31/12/201720800 nghìn €
21/03/2018201,5 triệu €
29/05/2018201,8 triệu €
07/08/2018216,0 triệu €
20/12/2018216,0 triệu €
27/02/20192110,0 triệu €
10/06/20192212,0 triệu €
19/12/20192212,0 triệu €
10/02/20202215,0 triệu €
07/04/20202212,0 triệu €
07/10/20202312,0 triệu €
04/01/20212315,0 triệu €
18/03/20212330,0 triệu €
09/06/20212440,0 triệu €
29/12/20212440,0 triệu €
20/03/20222435,0 triệu €
02/06/20222525,0 triệu €
22/09/20222520,0 triệu €
06/11/20222512,0 triệu €
22/12/20222515,0 triệu €
12/06/20232620,0 triệu €
21/12/20232618,0 triệu €
06/06/20242720,0 triệu €
03/10/20242722,0 triệu €
22/12/20242722,0 triệu €
19/03/20252724,0 triệu €
17/06/20252824,0 triệu €
16/12/20252822,0 triệu €
29/03/20262820,0 triệu €
03/06/20262917,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 17,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026FenerbahceAl IttihadHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
23/07/2024Sevilla FCFenerbahceHết hạn mượn 19.5M €19,5 triệu €
15/01/2020CD LeganesSevilla FCHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
16/08/2018MalagaCD LeganesHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
31/12/2016Atletico Malagueno BMalagaChuyển nhượng—
30/06/2016Malaga U19Atletico Malagueno BChuyển nhượng—
30/06/2015Académie Mohammed VI de footballMalaga U19Hết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
30/06/2011MAS Fes YouthAcadémie Mohammed VI de footballChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh36
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com