
Salis Abdul Samed là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo OGC Nice.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 4 | 3 | 236 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 37% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/110 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 4-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,38 |
| 27/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Metz | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/4 | — | 5,87 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 27/04/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/5 | — | 5,88 |
| 23/04/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | @ RC Strasbourg Alsace | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 2/6 | — | 6,95 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/41 | 0 | 1/7 | — | 6,97 |
| 12/04/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/08/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 10,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 23 | 13,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 18,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 7,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 5,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 5,5 triệu € |
| 09/10/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2025 | RC Lens | OGC Nice | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2025 | Sunderland | RC Lens | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | RC Lens | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Clermont | RC Lens | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 11/07/2021 | JMG Academy Abidjan | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Clermont | JMG Academy Abidjan | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | JMG Academy Abidjan | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | JMG Academy Accra | JMG Academy Abidjan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy45
- Sức mạnh42
- Thể lực41