Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tiago Gouveia

GenclerbirligiTiền đạoPOR
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Tiago Gouveia là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Genclerbirligi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
572Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/15Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—7757200115675%47%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/138 (75%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
14/41 (34%)
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/72 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 36
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tiago Gouveia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-1720032310/1313/5—7,20
10/10/2026Süper Ligvs AmedsporH 2-2950120214/2212/19—6,15
20/09/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-4830010117/2307/7—5,98
13/09/2026Süper Ligvs KasimpasaB 1-2900021316/2414/9V6,37
07/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-5820031316/1827/11—6,47
29/08/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKH 1-1890042317/2116/10—6,91
24/08/2026Süper Lig@ GoztepeT 1-0610000214/1715/11—6,56
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ St. GallenB 1-224001027/1101/2—6,82
27/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneH 0-0450000012/1601/1—6,17
23/05/2026Cúp Quốc gia Pháp@ RC LensB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 575 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/202019100 nghìn €
28/06/202120350 nghìn €
31/03/202220575 nghìn €
30/05/2022201,5 triệu €
31/10/2022212,5 triệu €
15/06/2023213,5 triệu €
26/12/2023223,5 triệu €
05/06/2024225,0 triệu €
18/12/2024235,0 triệu €
30/03/2025234,0 triệu €
29/05/2025234,0 triệu €
14/12/2025244,0 triệu €
31/05/2026243,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026BenficaGenclerbirligiChuyển nhượng—
29/06/2026OGC NiceBenficaCho mượn—
30/08/2025BenficaOGC NiceChuyển nhượng—
29/06/2023EstorilBenficaCho mượn—
26/07/2022BenficaEstorilChuyển nhượng—
31/03/2022SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
30/06/2020Benfica U23SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2018Benfica Sad U17Benfica U23Chuyển nhượng—
03/07/2017Atletico CP U17Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2013URD Tires FormaçãoSporting CP YouthChuyển nhượng—
30/06/2011Sporting CP YouthURD Tires FormaçãoChuyển nhượng—
30/06/2010URD Tires FormaçãoSporting CP YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com