
Djibril Coulibaly là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo OGC Nice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
537Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
537Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 470 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 91% | 38% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 67 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 20% | 0 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/197 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/57 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/17 | 2 | 4/11 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 66/69 | 0 | 6/16 | V | 6,57 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/28 | 1 | 3/11 | — | 6,04 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/37 | 0 | 4/8 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 4/9 | — | 6,67 |
| 31/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 1/3 | — | 5,99 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/33 | 3 | 5/8 | — | 6,69 |
| 27/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2025 | 16 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 17 | 500 nghìn € |
| 26/03/2026 | 17 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 17 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 17 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | OGC Nice U19 | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | OGC Nice U17 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cergy Pontoise FC Jugend | OGC Nice U17 | Chuyển nhượng | — |