Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isak Jansson

OGC NiceTiền đạoSWE
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Isak Jansson là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo OGC Nice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—40280002170%80%006,50
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—11640003178%40%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isak Jansson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ligue 1@ LyonB 1-23001101/20——6,48
11/10/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-1400100—00/1—6,52
20/09/2026Ligue 1vs LOSC LilleT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 0-14000000/203/3—6,75
06/09/2026Ligue 1vs Le MansH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 1@ Paris FCB 0-317000006/611/1—6,24
23/08/2026Ligue 1vs LorientH 0-0dự bị00000—0———
31/07/2026Giao hữu CLB@ JuventusB 0-2780000011/1500/2—6,17
30/05/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneT 4-1100000—00/1—6,48
27/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneH 0-027000004/511/2—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201917100 nghìn €
04/08/202018350 nghìn €
09/12/202018350 nghìn €
08/06/202119400 nghìn €
16/12/202119700 nghìn €
23/06/2022201,0 triệu €
28/12/2022201,0 triệu €
13/06/2023211,0 triệu €
19/12/2023211,0 triệu €
20/05/2024221,0 triệu €
09/10/2024222,5 triệu €
16/12/2024223,0 triệu €
05/06/2025233,5 triệu €
09/10/2025236,0 triệu €
14/12/2025235,0 triệu €
31/05/2026244,0 triệu €
23/09/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025SK Rapid WienOGC NiceHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2024FC CartagenaSK Rapid WienHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2024SK Rapid WienFC CartagenaCho mượn—
05/02/2024FC CartagenaSK Rapid WienChuyển nhượng—
31/07/2022KalmarFC CartagenaChuyển nhượng—
18/08/2019Kalmar FF U19KalmarChuyển nhượng—
31/12/2018Kalmar FF U17Kalmar FF U19Chuyển nhượng—
01/05/2018Skene IFKalmar FF U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh32
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com