- Phạt góc10 – 5
- Thẻ vàng3 – 5
Sân Chobani Stadium, Istanbul · Trọng tài: Yasin Kol · Nắng 11°C · cập nhật
Fenerbahce thắng Besiktas JK 1-0 trên sân nhà Chobani Stadium.
Fenerbahce vs Besiktas JK 1-0 — Süper Lig 06/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 26Tổng cú sút23
- 6Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích2
- 13Sút trong vòng cấm14
- 3Sút bị chặn10
- 10Phạt góc5
- 58Tấn công nguy hiểm34
- 121Tấn công75
- 461Chuyền368
- 381Chuyền chính xác285
- 5Chuyền then chốt1
- 8Chuyền dài7
- 25Rê bóng14
- 26Tạt bóng16
- 64Tranh chấp54
- 18Tắc bóng30
- 48Cản phá44
- 17Cứu thua14
- 7Phạm lỗi6
- 23Bị phạm lỗi18
- 2Việt vị0
- 3Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Fenerbahce kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Fenerbahce ép sân · cột hướng xuống: Besiktas JK ép sân. Fenerbahce kiểm soát thế trận 55% thời gian, Besiktas JK 29%.
FenerbahceBesiktas JK| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Fenerbahce · HLV Domenico Tedesco
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 6.91 |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ | 6.83 |
| 24 | Jayden Oosterwolde © | Hậu vệ | 6.95 |
| 27 | Nélson Semedo | Hậu vệ | 7.7 |
| 37 | Milan Škriniar | Hậu vệ | 7.29 |
| 6 | Mattéo Guendouzi | Tiền vệ | 7.1 |
| 17 | N'Golo Kanté | Tiền vệ | 6.72 |
| 20 | Anthony Musaba | Tiền vệ | 6.27 |
| 21 | Marco Asensio | Tiền vệ | 7.13 |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền vệ | 6.45 |
| 94 | Anderson Talisca | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Kerem Aktürkoğlu | Tiền đạo |
| 70 | Oğuz Aydın | Tiền đạo |
| 26 | Sidiki Cherif | Tiền đạo |
| 14 | Efe Yigit Demir | Hậu vệ |
| 34 | Mert Günok | Thủ môn |
| 22 | Levent Mercan | Hậu vệ |
| 18 | Mert Müldür | Hậu vệ |
| 7 | Frederico Rodrigues de Paula Santos | Tiền vệ |
| 4 | Çağlar Söyüncü | Hậu vệ |
| 5 | Ismail Yüksek | Tiền vệ |
Besiktas JK · HLV Sergen Yalçın
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 7.08 |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Hậu vệ | 6.7 |
| 14 | Felix Uduokhai | Hậu vệ | 7.35 |
| 33 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ | 6.32 |
| 62 | Amir Murillo | Hậu vệ | 6.54 |
| 4 | Wilfred Ndidi | Tiền vệ | 6.34 |
| 10 | Orkun Kökçü © | Tiền vệ | 7.06 |
| 15 | Junior Olaitan Ishola | Tiền vệ | 6.52 |
| 18 | Václav Černý | Tiền vệ | 6.89 |
| 23 | Kristjan Asllani | Tiền vệ | 6.42 |
| 9 | Oh Hyeon-gyu | Tiền đạo | 5.93 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Gökhan Sazdağı | Tiền vệ |
| 35 | Tiago Djaló | Hậu vệ |
| 26 | Jota Silva | Tiền đạo |
| 91 | Erhan Mustafa Hekimoglu | Tiền đạo |
| 7 | Milot Rashica | Tiền vệ |
| 8 | Salih Uçan | Tiền vệ |
| 32 | Devis Vasquez | Thủ môn |
| 53 | Emirhan Topçu | Hậu vệ |
| 17 | Kartal Kayra Yılmaz | Tiền vệ |
| 11 | Cengiz Ünder | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Besiktas JK | Gökhan Sazdağı | Treo giò | Rest |
Hỏi nhanh về trang này
- Fenerbahce vs Besiktas JK đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fenerbahce vs Besiktas JK thuộc Süper Lig, Vòng 28 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 06/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Chobani Stadium (Istanbul).
- Kết quả Fenerbahce vs Besiktas JK là bao nhiêu?
- Fenerbahce thắng Besiktas JK 1-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Besiktas JK?
- Fenerbahce ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Besiktas JK dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:13 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

