Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ridvan Yilmaz

Besiktas JKHậu vệTUR
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Ridvan Yilmaz là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Besiktas JK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
519Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
519Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—775181004178%67%006,81
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10100000100%—006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/212 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/32 (21%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/37 (67%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ridvan Yilmaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Crystal PalaceH 2-2dự bị00000—0———
20/10/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-2770000123/3024/7—6,33
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ TSG HoffenheimT 3-21000001/10——6,20
11/10/2026Süper Ligvs KocaelisporT 2-1710000013/1944/4—6,50
21/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 2-3900000137/4914/6—6,36
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs MarseilleT 4-1dự bị00000—0———
06/09/2026Süper Lig@ FenerbahceT 2-1461021016/1912/3—7,21
01/09/2026Süper Ligvs Corum FKT 6-2900000015/2000/3—6,07
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Kauno ZalgirisB 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026Süper Lig@ AlanyasporB 0-1570010129/3402/4—7,18

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,9 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,8 triệu €2022: 4,7 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20181750 nghìn €
03/06/20191850 nghìn €
03/08/202019400 nghìn €
22/12/2020191,0 triệu €
15/03/2021191,9 triệu €
24/05/2021202,0 triệu €
11/10/2021203,8 triệu €
03/01/2022204,7 triệu €
30/03/2022205,5 triệu €
31/05/2022216,5 triệu €
12/12/2022216,0 triệu €
21/03/2023215,0 triệu €
25/06/2023224,5 triệu €
04/12/2023224,5 triệu €
19/03/2024225,0 triệu €
29/05/2024235,0 triệu €
02/12/2024234,5 triệu €
11/03/2025234,0 triệu €
16/06/2025243,5 triệu €
16/12/2025243,5 triệu €
04/03/2026244,0 triệu €
20/05/2026255,0 triệu €
29/09/2026257,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2025Rangers F.C.Besiktas JKHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
24/07/2022Besiktas JKRangers F.C.Hết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
19/04/2020Besiktas JK U19Besiktas JKChuyển nhượng—
30/06/2019Besiktas JKBesiktas JK U19Chuyển nhượng—
25/02/2019Besiktas JK U19Besiktas JKChuyển nhượng—
30/06/2018Besiktas JK U17Besiktas JK U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Besiktas JK U16Besiktas JK U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Besiktas JK YouthBesiktas JK U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh58
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com