Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mustafa Hekimoglu

Besiktas JKTiền đạoTUR
19Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Mustafa Hekimoglu là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Besiktas JK.

Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—113100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mustafa Hekimoglu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Hradec KrálovéT 1-0dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ MidtjyllandT 2-0500000—11/1—6,54
24/07/2026Cúp C2 châu Âuvs MidtjyllandT 1-0dự bị00000—0———
14/07/2026Giao hữu CLB@ Spartak TrnavaB 2-322000002/301/2—6,26
16/05/2026Süper Lig@ Caykur RizesporH 2-245000008/1004/8—6,49
10/05/2026Süper Ligvs TrabzonsporB 1-2dự bị00000—0———
06/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳvs KonyasporB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-075002005/702/7—6,40
28/04/2026Süper Ligvs KaragumrukH 0-09001003/300/5—6,37
24/04/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳvs AlanyasporT 3-01000000/100/1—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20231650 nghìn €
14/03/202416250 nghìn €
30/05/202417400 nghìn €
03/10/2024172,0 triệu €
22/12/2024172,5 triệu €
19/03/2025173,0 triệu €
17/06/2025185,0 triệu €
16/12/2025185,0 triệu €
20/05/2026195,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/11/2023Besiktas JK U19Besiktas JKChuyển nhượng—
30/06/2023Besiktas JK U16Besiktas JK U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Besiktas JK YouthBesiktas JK U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy43
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com