Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilfred Ndidi

Besiktas JKTiền vệNGR
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Wilfred Ndidi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Besiktas JK.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
14Đá chính
1.370Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221660003091%63%006,28
Süper Lig2026-2027—711670001188%46%006,47
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211080000075%64%006,37
Vòng loại World Cup châu Phi2026—10109290012180%55%205,15

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/115 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/128 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/53 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 929 phút · điểm TB 5,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/84 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilfred Ndidi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-25000007/700/1—5,97
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ TSG HoffenheimT 3-2890000030/4139/13—6,40
11/10/2026Süper Ligvs KocaelisporT 2-119000009/1201/1—6,11
29/09/2026CAN@ Guinea-BissauB 0-3760000047/5225/8—5,85
25/09/2026CANvs MadagascarT 2-1900030058/6357/11—6,70
21/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 2-3dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs MarseilleT 4-1190000110/1200/1—6,34
12/09/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKT 3-0190000023/2411/1—7,20
06/09/2026Süper Lig@ FenerbahceT 2-114000017/812/3—6,46
01/09/2026Süper Ligvs Corum FKT 6-219000007/1100/1—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2020: 36,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/201518200 nghìn €
23/06/201518400 nghìn €
21/10/201518800 nghìn €
06/02/2016191,0 triệu €
13/04/2016192,0 triệu €
14/07/2016196,0 triệu €
19/10/2016198,0 triệu €
19/02/20172014,0 triệu €
27/06/20172014,0 triệu €
01/01/20182118,0 triệu €
27/05/20182125,0 triệu €
16/10/20182135,0 triệu €
18/12/20182235,0 triệu €
12/06/20192235,0 triệu €
09/12/20192245,0 triệu €
07/04/20202336,0 triệu €
29/07/20202345,0 triệu €
12/10/20202345,0 triệu €
17/03/20212450,0 triệu €
07/06/20212460,0 triệu €
22/12/20212560,0 triệu €
14/06/20222560,0 triệu €
14/09/20222550,0 triệu €
02/11/20222540,0 triệu €
15/03/20232632,0 triệu €
19/06/20232625,0 triệu €
26/10/20232618,0 triệu €
20/12/20232718,0 triệu €
06/03/20242716,0 triệu €
23/05/20242716,0 triệu €
15/12/20242818,0 triệu €
29/05/20252815,0 triệu €
30/09/20252812,0 triệu €
16/12/20252910,0 triệu €
20/05/2026298,0 triệu €
29/09/2026296,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 6,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh63
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com