Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Uduokhai

1. FC Union BerlinHậu vệGER
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Felix Uduokhai là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—554500006177%60%306,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/245 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/46 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
42
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/51 (60%)
Không chiến thắng / thua
18 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Uduokhai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs Borussia DortmundH 0-0900020027/3204/8—6,56
10/10/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergT 1-0900021032/4314/5—7,56
19/09/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 0-7900000031/3835/5V5,50
12/09/2026Bundesligavs Schalke 04B 1-3900010161/84315/25V6,14
05/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-4900010040/4803/8V5,44
29/08/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtH 3-3dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Hradec KrálovéT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026Süper Ligvs TrabzonsporB 1-2dự bị00000—0———
06/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳvs KonyasporB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-0900000076/8000/3—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 2,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 6,5 triệu €2019: 8,5 triệu €2020: 6,8 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 8,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/201618125 nghìn €
21/07/201618150 nghìn €
22/01/201719500 nghìn €
26/03/201719700 nghìn €
26/06/201719800 nghìn €
17/10/2017202,0 triệu €
27/12/2017205,0 triệu €
03/04/2018208,0 triệu €
04/06/2018208,0 triệu €
17/12/2018214,5 triệu €
04/06/2019213,5 triệu €
01/10/2019226,5 triệu €
16/12/2019228,5 triệu €
07/04/2020226,8 triệu €
07/07/20202210,0 triệu €
25/11/20202312,0 triệu €
09/02/20212313,0 triệu €
08/06/20212316,0 triệu €
21/12/20212416,0 triệu €
23/03/20222412,0 triệu €
08/06/20222410,0 triệu €
08/11/20222510,0 triệu €
21/06/2023258,5 triệu €
17/10/2023267,0 triệu €
13/12/2023267,0 triệu €
28/05/2024267,0 triệu €
03/10/2024278,5 triệu €
22/12/2024278,0 triệu €
19/03/2025278,0 triệu €
17/06/2025277,0 triệu €
30/09/2025286,0 triệu €
16/12/2025285,0 triệu €
04/03/2026284,0 triệu €
20/05/2026283,5 triệu €
01/10/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Besiktas JK1. FC Union BerlinHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2025FC AugsburgBesiktas JKHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2025Besiktas JKFC AugsburgCho mượn—
25/08/2024FC AugsburgBesiktas JKChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2020VfL WolfsburgFC AugsburgHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2020FC AugsburgVfL WolfsburgCho mượn—
27/08/2019VfL WolfsburgFC AugsburgChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2017TSV 1860 MünchenVfL WolfsburgHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
12/01/2016TSV 1860 Munchen U19TSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2014TSV 1860 Munchen U17TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2013TSV 1860 München YouthTSV 1860 Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Erzgebirge Aue YouthTSV 1860 München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh79
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com