
Felix Uduokhai là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 77% | 60% | 3 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/245 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/46 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/51 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 4/8 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/43 | 1 | 4/5 | — | 7,56 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 3 | 5/5 | V | 5,50 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/84 | 3 | 15/25 | V | 6,14 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | 3/8 | V | 5,44 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Hradec Králové | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Konyaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/80 | 0 | 0/3 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 21/07/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/01/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/03/2017 | 19 | 700 nghìn € |
| 26/06/2017 | 19 | 800 nghìn € |
| 17/10/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 20 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 20 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2019 | 22 | 6,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 8,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 6,8 triệu € |
| 07/07/2020 | 22 | 10,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 23 | 12,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 13,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 16,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 16,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 24 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 10,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 8,5 triệu € |
| 17/10/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 27 | 8,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Besiktas JK | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2025 | FC Augsburg | Besiktas JK | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Besiktas JK | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 25/08/2024 | FC Augsburg | Besiktas JK | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2020 | VfL Wolfsburg | FC Augsburg | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2020 | FC Augsburg | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 27/08/2019 | VfL Wolfsburg | FC Augsburg | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2017 | TSV 1860 München | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 12/01/2016 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Erzgebirge Aue Youth | TSV 1860 München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh79
- Thể lực65