Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Václav Černý

Besiktas JKTiền đạoCZE
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Václav Černý là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Besiktas JK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
615Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8754520114782%25%106,98
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11701003188%62%007,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/232 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/28 (17%)
Chuyền dài chính xác
14/18 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/35 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 7,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Václav Černý · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-2770021323/3013/8—6,47
11/10/2026Süper Ligvs KocaelisporT 2-1390110117/2100/4—6,64
21/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 2-3450021027/3013/5—6,52
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs MarseilleT 4-1701031215/1725/8—7,87
12/09/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKT 3-0710031225/2901/3—7,45
06/09/2026Süper Lig@ FenerbahceT 2-1640000110/1401/4V6,18
01/09/2026Süper Ligvs Corum FKT 6-2711011218/2301/3—7,52
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Kauno ZalgirisB 0-1650010024/3500/4—6,06
24/08/2026Süper Lig@ AlanyasporB 0-1900020340/5100/6—6,85
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 3-0450020119/2113/5—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20151725 nghìn €
30/06/20151750 nghìn €
10/11/201518500 nghìn €
04/02/201618900 nghìn €
14/07/2016182,0 triệu €
17/01/2017192,0 triệu €
06/06/2017192,0 triệu €
16/01/2018202,0 triệu €
11/06/2018201,5 triệu €
27/12/2018211,2 triệu €
20/01/2019211,2 triệu €
11/06/2019211,0 triệu €
17/12/201922800 nghìn €
07/04/202022650 nghìn €
13/10/202022800 nghìn €
05/01/2021231,0 triệu €
18/05/2021231,0 triệu €
04/01/2022241,0 triệu €
07/06/2022241,0 triệu €
13/09/2022242,0 triệu €
10/11/2022252,5 triệu €
16/03/2023254,0 triệu €
22/06/2023258,0 triệu €
13/12/2023268,0 triệu €
28/05/2024267,0 triệu €
02/12/2024278,0 triệu €
11/03/2025279,0 triệu €
16/06/2025278,0 triệu €
16/12/2025288,0 triệu €
20/05/2026287,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025VfL WolfsburgBesiktas JKHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2025Rangers F.C.VfL WolfsburgCho mượn—
25/07/2024VfL WolfsburgRangers F.C.Chuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2023FC Twente EnschedeVfL WolfsburgHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
01/07/2021FC UtrechtFC Twente EnschedeHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2021FC Twente EnschedeFC UtrechtCho mượn—
12/07/2020FC UtrechtFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
07/07/2019AFC AjaxFC UtrechtHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/06/2016Ajax Amsterdam U21AFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2015Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2014AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
31/12/2013FK Pribram U17AjaxU17Hết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2012FK Pribram YouthFK Pribram U17Chuyển nhượng—
29/06/2007SK Sparta Krc YouthFK Pribram YouthCho mượn—
04/09/2006FK Pribram YouthSK Sparta Krc YouthChuyển nhượng—
29/06/2006SK UMBRO Praha 3 (- 2011)FK Pribram YouthCho mượn—
27/07/2005FK Pribram YouthSK UMBRO Praha 3 (- 2011)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy66
  • Sức mạnh35
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com