
Václav Černý là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Besiktas JK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
615Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 545 | 2 | 0 | 1 | 14 | 7 | 82% | 25% | 1 | 0 | 6,98 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 62% | 0 | 0 | 7,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/232 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/28 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/18 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/35 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 7,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 23/30 | 1 | 3/8 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-1 | 39 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 0/4 | — | 6,64 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/30 | 1 | 3/5 | — | 6,52 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Marseille | T 4-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/17 | 2 | 5/8 | — | 7,87 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/29 | 0 | 1/3 | — | 7,45 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/4 | V | 6,18 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | T 6-2 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/23 | 0 | 1/3 | — | 7,52 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | 0/4 | — | 6,06 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 40/51 | 0 | 0/6 | — | 6,85 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/06/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/11/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 04/02/2016 | 18 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 2,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/01/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 16/03/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 27 | 9,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 28 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | VfL Wolfsburg | Besiktas JK | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Rangers F.C. | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | VfL Wolfsburg | Rangers F.C. | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2023 | FC Twente Enschede | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 01/07/2021 | FC Utrecht | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | FC Twente Enschede | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 12/07/2020 | FC Utrecht | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | AFC Ajax | FC Utrecht | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2016 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FK Pribram U17 | AjaxU17 | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2012 | FK Pribram Youth | FK Pribram U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | SK Sparta Krc Youth | FK Pribram Youth | Cho mượn | — |
| 04/09/2006 | FK Pribram Youth | SK Sparta Krc Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2006 | SK UMBRO Praha 3 (- 2011) | FK Pribram Youth | Cho mượn | — |
| 27/07/2005 | FK Pribram Youth | SK UMBRO Praha 3 (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật70
- Tư duy66
- Sức mạnh35
- Thể lực43