
Emirhan Topçu là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Besiktas JK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
643Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
643Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 463 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 68% | 3 | 0 | 6,97 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 80% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/362 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/50 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/149 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/28 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/21 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/68 | 2 | 8/12 | V | 6,66 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 3 | 8/11 | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/50 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | — | V | 5,86 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Marseille | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/100 | 5 | 9/10 | — | 7,36 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76/83 | 0 | 8/9 | — | 8,55 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 3 | 9/13 | V | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2017 | 16 | 25 nghìn € |
| 04/02/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/05/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 03/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/01/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/08/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/03/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/03/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 26/09/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 4,3 triệu € |
| 03/10/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 24 | 5,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 5,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 25 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2024 | Caykur Rizespor | Besiktas JK | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 29/06/2021 | Menemen Belediye Spor | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 19/01/2021 | Caykur Rizespor | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | NK Celik Zenica | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Caykur Rizespor | NK Celik Zenica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Caykur Rizespor U21 | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2017 | Caykur Rizespor Youth | Caykur Rizespor U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh79
- Thể lực64