
Milot Rashica là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Besiktas JK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 93% | 85% | 0 | 0 | 6,62 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 71% | 25% | 0 | 0 | 6,82 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 25% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 2/2 | — | 6,69 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/4 | — | 6,67 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,89 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/2 | — | 6,39 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 1/1 | — | 6,91 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,74 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Hradec Králové | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/11/2015 | 19 | 700 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 2,8 triệu € |
| 17/01/2017 | 20 | 2,8 triệu € |
| 06/06/2017 | 20 | 3,5 triệu € |
| 25/10/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 4,5 triệu € |
| 05/03/2019 | 22 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 20,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 35,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 28,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 24 | 22,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 24 | 18,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 9,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 26 | 7,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 26 | 8,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 27 | 8,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 7,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 7,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 7,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 7,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 7,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 6,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2023 | Norwich City | Besiktas JK | Hết hạn mượn 5.25M € | 5,2 triệu € |
| 29/06/2023 | Galatasaray | Norwich City | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Norwich City | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Werder Bremen | Norwich City | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 30/01/2018 | Vitesse Arnhem | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 8.1M € | 8,1 triệu € |
| 30/06/2015 | FC Vushtrria | Vitesse Arnhem | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2013 | — | FC Vushtrria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KF Kurda | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật70
- Tư duy58
- Sức mạnh48
- Thể lực44