Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milot Rashica

Besiktas JKTiền đạo
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Milot Rashica là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Besiktas JK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—30590004093%85%006,62
Süper Lig2026-2027—20210003371%25%006,82
Vòng loại World Cup châu Âu2026—30240002075%25%106,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milot Rashica · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 1-121001001/101/1—6,51
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelH 0-021002016/612/2—6,69
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandT 1-017001007/813/4—6,67
21/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 2-319003318/1001/2—6,89
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Kauno ZalgirisB 0-125000008/1012/2—6,39
24/08/2026Süper Lig@ AlanyasporB 0-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 3-0180000112/1201/1—6,91
17/08/2026Süper Ligvs EyupsporT 1-02000002/400/2—6,74
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Hradec KrálovéT 1-03000001/10——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,8 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 8,5 triệu €2023: 8,5 triệu €2023: 7,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151950 nghìn €
10/11/201519700 nghìn €
04/02/2016191,2 triệu €
07/04/2016192,0 triệu €
14/07/2016202,8 triệu €
17/01/2017202,8 triệu €
06/06/2017203,5 triệu €
25/10/2017215,0 triệu €
16/01/2018215,0 triệu €
04/06/2018217,0 triệu €
17/12/2018224,5 triệu €
05/03/2019227,0 triệu €
04/06/20192220,0 triệu €
16/12/20192335,0 triệu €
07/04/20202328,0 triệu €
07/07/20202422,0 triệu €
25/11/20202418,0 triệu €
09/02/20212412,0 triệu €
08/06/2021249,0 triệu €
22/12/2021258,0 triệu €
14/06/2022257,0 triệu €
26/10/2022267,0 triệu €
13/03/2023267,5 triệu €
07/06/2023268,5 triệu €
26/09/2023278,5 triệu €
20/12/2023277,5 triệu €
14/03/2024277,5 triệu €
30/05/2024277,5 triệu €
03/10/2024288,0 triệu €
22/12/2024287,5 triệu €
19/03/2025287,5 triệu €
17/06/2025286,5 triệu €
30/09/2025295,0 triệu €
16/12/2025294,0 triệu €
20/05/2026293,5 triệu €
29/09/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2023Norwich CityBesiktas JKHết hạn mượn 5.25M €5,2 triệu €
29/06/2023GalatasarayNorwich CityCho mượn—
07/09/2022Norwich CityGalatasarayChuyển nhượng—
30/06/2021SV Werder BremenNorwich CityHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/01/2018Vitesse ArnhemSV Werder BremenHết hạn mượn 8.1M €8,1 triệu €
30/06/2015FC VushtrriaVitesse ArnhemHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2013—FC VushtrriaChuyển nhượng—
30/06/2012KF Kurda—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy58
  • Sức mạnh48
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com