
Tiago Djaló là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Besiktas JK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
373Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 328 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 60% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/229 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/40 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/58 | 1 | 10/15 | — | 7,25 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 1/3 | — | 6,31 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Marseille | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 1/2 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 3 | 4/5 | — | 6,57 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/58 | 2 | 7/12 | — | 6,82 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 112/121 | 0 | 4/7 | — | 7,05 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/06/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 26/09/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 19 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 4,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 21 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 22 | 16,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 16,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2025 | Juventus | Besiktas JK | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2025 | FC Porto | Juventus | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Juventus | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | LOSC Lille | Juventus | Hết hạn mượn 5.1M € | 5,1 triệu € |
| 31/07/2019 | AC Milan U20 | LOSC Lille | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/01/2019 | Sporting CP U23 | AC Milan U20 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SF Damaiense Formação | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực55