
Salih Uçan là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
202Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 202 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 74% | 50% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/77 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/21 | 1 | 6/7 | — | 5,96 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 0/3 | — | 6,11 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/2 | — | 5,92 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,02 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-5 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 1/2 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 6,54 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/7 | — | 6,77 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,05 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2013 | 19 | 3,5 triệu € |
| 26/01/2014 | 20 | 3,5 triệu € |
| 22/07/2014 | 20 | 5,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 21 | 5,0 triệu € |
| 29/06/2015 | 21 | 4,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 22/12/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 27 | 3,8 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 4,6 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 4,3 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 3,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 28 | 3,2 triệu € |
| 31/05/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 4,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 4,7 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 4,7 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 4,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 3,6 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 31 | 2,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 04/03/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 32 | 800 nghìn € |
| 29/09/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Besiktas JK | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Besiktas JK | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2021 | Alanyaspor | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Empoli | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Fenerbahce | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Empoli | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Fenerbahce | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Sion | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Fenerbahce | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | AS Roma | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 17/07/2014 | Fenerbahce | AS Roma | Chuyển nhượng 4.75M € | 4,8 triệu € |
| 30/06/2012 | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Fenerbahce | Hết hạn mượn 1.55M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2011 | Buca Gelistirme Spor U21 | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Buca Gelistirme Spor Youth | Buca Gelistirme Spor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2008 | Marmaris GSK Youth | Buca Gelistirme Spor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực50