Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kartal Kayra Yılmaz

Besiktas JKTiền vệTUR
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Kartal Kayra Yılmaz là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Besiktas JK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—30270000093%20%004,48
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 4,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/31 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kartal Kayra Yılmaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-21000001/100/1——
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ TSG HoffenheimT 3-2dự bị00000—0———
11/10/2026Süper Ligvs KocaelisporT 2-16000008/800/2—6,23
21/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 2-3dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs MarseilleT 4-1dự bị00000—0———
12/09/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKT 3-0200000020/2211/2—7,20
06/09/2026Süper Lig@ FenerbahceT 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026Süper Ligvs Corum FKT 6-2dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Kauno ZalgirisB 0-1860020160/6713/8V6,59
24/08/2026Süper Lig@ AlanyasporB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,6 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,6 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/20201950 nghìn €
03/08/202019100 nghìn €
22/12/202020100 nghìn €
22/03/202120250 nghìn €
01/06/202120300 nghìn €
16/01/202221650 nghìn €
16/03/202221750 nghìn €
09/06/2022211,0 triệu €
26/10/2022211,2 triệu €
13/03/2023221,2 triệu €
07/06/2023221,2 triệu €
26/09/2023221,1 triệu €
20/12/2023231,8 triệu €
14/03/2024232,5 triệu €
30/05/2024232,7 triệu €
03/10/2024232,5 triệu €
22/12/2024242,6 triệu €
19/03/2025242,5 triệu €
17/06/2025242,6 triệu €
30/09/2025242,8 triệu €
16/12/2025252,5 triệu €
20/05/2026252,5 triệu €
29/09/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025KayserisporBesiktas JKCho mượn—
14/09/2023Besiktas JKKayserisporChuyển nhượng—
29/06/2023UmraniyesporBesiktas JKCho mượn—
24/08/2022Besiktas JKUmraniyesporChuyển nhượng—
29/06/2022UmraniyesporBesiktas JKCho mượn—
20/01/2021Besiktas JKUmraniyesporChuyển nhượng—
19/04/2020Besiktas JK U19Besiktas JKChuyển nhượng—
30/06/2019Besiktas JK U21Besiktas JK U19Chuyển nhượng—
31/01/2018Besiktas JK U19Besiktas JK U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Besiktas JK U17Besiktas JK U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Besiktas JK U16Besiktas JK U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Besiktas JK YouthBesiktas JK U16Chuyển nhượng—
23/02/2012Kocaeli BB Kagitspor JgdBesiktas JK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy64
  • Sức mạnh45
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com