- Phạt góc7 – 3
- Thẻ vàng3 – 6
Sân A. Le Coq Arena, Tallinn · Trọng tài: Pawel Raczkowski · Ít mây 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.75 / 2.05
Estonia thắng Luxembourg 1-0 trên sân nhà A. Le Coq Arena.
Estonia vs Luxembourg 1-0 — Giải vô địch các quốc gia châu Âu 03/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Rasmus Peetson
5'
1 - 0 - 29' 🟨 Enes Mahmutovic
- 🟨 Jürgen Henn 44'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 62' 🔁 Hamza Kadamanithay Aiman Dardari
- 62' 🔁 Sebastien Thillthay Enzo dos Santos
- 🔁 karel mustmaathay Mattias Männilaan 66'
- 68' 🟨 Omar Natami
- 🔁 Markus Soometsthay Kevor Palumets 72'
- 73' 🔁 Timothé Rupilthay Vincent Thill
- 🟨 Märten Kuusk 73'
- 78' 🟨 Vahid Selimović
- 🔁 Mihkel Ainsaluthay Mattias Käit 80'
- 🟨 Karol Mets 82'
- 83' 🔁 Mathias Olesenthay Florian Bohnert
- 83' 🔁 Eldin Dzogovicthay Enes Mahmutovic
- 84' 🟨 Leandro Barreiro
- 85' 🟨 Eldin Dzogovic
- 87' 🟨 Mathias Olesen
- 🟨 Markus Poom 88'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 14Tổng cú sút16
- 9Sút trúng đích2
- 1Sút không trúng đích4
- 14Sút trong vòng cấm8
- 4Sút bị chặn2
- 7Phạt góc3
- 25Tấn công nguy hiểm45
- 72Tấn công97
- 450Chuyền530
- 398Chuyền chính xác479
- 3Chuyền then chốt4
- 11Chuyền dài6
- 17Rê bóng18
- 24Tạt bóng37
- 42Tranh chấp44
- 26Tắc bóng23
- 43Cản phá54
- 9Cứu thua6
- 7Phạm lỗi6
- 18Bị phạm lỗi13
- 4Việt vị2
- 3Thẻ vàng6
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Luxembourg kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Estonia ép sân · cột hướng xuống: Luxembourg ép sân. Estonia kiểm soát thế trận 40% thời gian, Luxembourg 53%.
EstoniaLuxembourg| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-1-1 vs 4-1-4-1
Estonia · HLV Jürgen Henn
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Matvei Igonen | Thủ môn | 6.87 |
| 2 | Märten Kuusk | Hậu vệ | 6.73 |
| 3 | Maksim Paskotsi | Hậu vệ | 7.15 |
| 18 | Karol Mets © | Hậu vệ | 6.8 |
| 4 | Mattias Käit | Tiền vệ | 6.73 |
| 6 | Rasmus Peetson | Tiền vệ | 8.1 |
| 10 | Kevor Palumets | Tiền vệ | 6.34 |
| 14 | Patrik Kristal | Tiền vệ | 6.54 |
| 19 | Michael Schjonning-Larsen | Tiền vệ | 6.56 |
| 20 | Markus Poom | Tiền vệ | 7.2 |
| 17 | Mattias Männilaan | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Mihkel Ainsalu | Tiền vệ |
| 1 | Karl Hein | Thủ môn |
| 23 | Frank Liivak | Tiền vệ |
| 9 | karel mustmaa | Tiền đạo |
| 7 | Robi Saarma | Tiền vệ |
| 13 | Joseph Saliste | Hậu vệ |
| 15 | Maximilian skvortsov | Tiền vệ |
| 8 | Markus Soomets | Tiền vệ |
| 21 | Alex Matthias Tamm | Tiền đạo |
| 16 | Joonas Tamm | Hậu vệ |
| 5 | Erko Tougjas | Hậu vệ |
| 22 | Karl Andre Vallner | Thủ môn |
Luxembourg · HLV Jeff Strasser
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris © | Thủ môn | 8.8 |
| 3 | Enes Mahmutovic | Hậu vệ | 6.57 |
| 4 | Florian Bohnert | Hậu vệ | 6.51 |
| 5 | Vahid Selimović | Hậu vệ | 6.11 |
| 13 | Dirk Carlson | Hậu vệ | 6.99 |
| 6 | Tomas Cruz | Tiền vệ | 6.8 |
| 7 | Aiman Dardari | Tiền vệ | 6.32 |
| 8 | Enzo dos Santos | Tiền vệ | 6.56 |
| 11 | Vincent Thill | Tiền vệ | 6.88 |
| 15 | Omar Natami | Tiền vệ | 6.71 |
| 9 | jayson videira | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Eldin Dzogovic | Hậu vệ |
| 14 | Eric Veiga | Hậu vệ |
| 18 | Sofiane Ikene | Hậu vệ |
| 17 | Hamza Kadamani | Tiền vệ |
| 23 | Tim Kips | Thủ môn |
| 22 | Marvin Martins | Hậu vệ |
| 19 | Mathias Olesen | Tiền vệ |
| 12 | Tiago Pereira Cardoso | Thủ môn |
| 10 | Timothé Rupil | Tiền vệ |
| 21 | Sebastien Thill | Tiền vệ |
| 16 | Leandro Barreiro | Tiền vệ |
| 20 | Miguel Fernandes Goncalves | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Estonia | Vlasiy Sinyavskiy | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Estonia | Mark Anders Lepik | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| Luxembourg | Laurent Jans | Chấn thương | Thigh problems |
| Luxembourg | Olivier Thill | Chấn thương | Muscle Injury |
| Luxembourg | Danel Sinani | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.75 | 2.05 | 1.01 | 26 | 151.00 | 1.5 | 8.75 | 1.07 | 10.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.98 | 1.83 | 21:13 03/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/10/2018 | INT FRL | Luxembourg – Estonia | 0–4 |
| 13/10/2005 | Qualifier | Luxembourg – Estonia | 0–2 |
| 04/09/2004 | Qualifier | Estonia – Luxembourg | 4–0 |
Phong độ gần đây
Estonia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | UEFA Nations League | Iceland – Estonia | 1–1 | H |
| 09/06/2026 | INT FRL | Estonia – Lithuania | 1–0 | T |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | Estonia – Quần đảo Faroe | 1–0 | T |
| 31/03/2026 | FIFA Series | Rwanda – Estonia | 2–0 | B |
| 27/03/2026 | FIFA Series | Kenya – Estonia | 1–1 | H |
Luxembourg
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | UEFA Nations League | Bulgaria – Luxembourg | 1–2 | T |
| 07/06/2026 | INT FRL | Albania – Luxembourg | 0–1 | T |
| 04/06/2026 | INT FRL | Luxembourg – Ý | 0–1 | B |
| 31/03/2026 | UEFA Nations League | Luxembourg – Malta | 3–0 | T |
| 27/03/2026 | UEFA Nations League | Malta – Luxembourg | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Estonia vs Luxembourg đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Estonia vs Luxembourg thuộc Giải vô địch các quốc gia châu Âu, Vòng 3 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 03/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân A. Le Coq Arena (Tallinn).
- Kết quả Estonia vs Luxembourg là bao nhiêu?
- Estonia thắng Luxembourg 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Estonia vs Luxembourg gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Estonia thắng 3, hòa 0, Luxembourg thắng 0. Lần gần nhất ngày 08/10/2018 (INT FRL) Luxembourg 0-4 Estonia.
- Phong độ Estonia và Luxembourg trước trận?
- Estonia: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLDW); Luxembourg: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWL).
- Đội hình xuất phát Estonia vs Luxembourg?
- Estonia ra sân với sơ đồ 3-5-1-1, Luxembourg dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:39 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

