Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Barreiro

BenficaTiền vệLUX
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Leandro Barreiro là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Benfica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.287Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
429Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—8754720111581%52%106,87
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221801002185%59%207,04
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10200001071%66%106,33
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665400002078%55%206,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/204 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/65 (52%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/106 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/22 (59%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/197 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/81 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 32
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leandro Barreiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Celtic FCT 4-1dự bị00000—0———
12/10/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-0610030011/1715/10V6,48
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaB 0-1dự bị00000—0—V—
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandB 0-3900000050/5706/11V6,19
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaT 2-1901021141/4917/11—7,88
21/09/2026Primeira Liga@ FC PortoB 1-316000006/600/2—5,78
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AC MilanT 2-020001005/702/3V6,33
14/09/2026Primeira Ligavs Gil VicenteT 3-1580010018/2012/5—6,79
10/09/2026Primeira Liga@ MoreirenseT 4-0660000020/2507/8—6,66
06/09/2026Primeira Liga@ MaritimoT 3-0902022022/3117/10—8,78

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 1,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/201818200 nghìn €
17/12/201818400 nghìn €
04/06/201919500 nghìn €
16/12/201919500 nghìn €
10/02/2020201,8 triệu €
10/03/2020203,5 triệu €
07/04/2020203,2 triệu €
07/07/2020204,0 triệu €
09/02/2021217,5 triệu €
08/06/20212111,0 triệu €
21/12/20212111,0 triệu €
23/03/2022229,0 triệu €
08/06/2022228,0 triệu €
08/11/2022228,0 triệu €
28/03/20232310,0 triệu €
21/06/20232314,0 triệu €
13/12/20232314,0 triệu €
28/05/20242417,0 triệu €
18/12/20242415,0 triệu €
29/05/20252515,0 triệu €
17/12/20252515,0 triệu €
27/05/20262618,0 triệu €
28/09/20262620,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com