Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian skvortsov

Tallinna FC Levadia BTiền vệEST
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Maximilian skvortsov là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Tallinna FC Levadia B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10220000060%0%005,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/6 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian skvortsov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandH 0-022000003/500/6—5,99
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgT 1-0dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandH 1-1dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs IFK GoteborgB 0-13110000—0——6,35
22/07/2026Cúp C3 châu Âu@ IFK GoteborgT 2-11100000—0——6,45
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CaernarfonT 5-02400000—0——6,80
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CaernarfonT 5-08300000—0—V6,32
01/04/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thụy SĩB 1-22600000—0——6,00
26/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoB 2-66401000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/03/20241625 nghìn €
14/05/20241650 nghìn €
10/11/20241675 nghìn €
28/04/20251775 nghìn €
28/08/20251775 nghìn €
13/11/202517100 nghìn €
26/04/202618250 nghìn €
06/10/202618300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy67
  • Sức mạnh29
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com