Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastien Thill

FC Differdange 03Tiền vệLUX
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sebastien Thill là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo FC Differdange 03.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—30470001191%50%006,22
Vòng loại World Cup châu Âu2026—30240000071%100%005,89
Luxembourg National Division——8868500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/35 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Luxembourg National Division · 8 trận ra sân, 685 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastien Thill · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BulgariaB 0-2120000016/1802/4—6,05
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaB 0-1280011016/160——6,38
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandB 0-3dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaT 2-17000000/10——6,23
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Ilves TampereB 1-37810000—0——7,00
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Ilves TampereH 0-08200000—0———
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs ÝB 0-1130000113/151——6,60
31/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MaltaT 3-0320000130/3213/5—7,20
27/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MaltaT 2-0220000111/1400/2—6,56
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bắc IrelandB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 125 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201420125 nghìn €
30/11/201420100 nghìn €
12/04/201521100 nghìn €
09/07/201521125 nghìn €
10/12/201521150 nghìn €
20/07/201622150 nghìn €
22/12/201622125 nghìn €
14/07/201723150 nghìn €
07/02/201824150 nghìn €
01/08/201824150 nghìn €
07/01/201925175 nghìn €
14/07/201925175 nghìn €
14/01/202026175 nghìn €
20/07/202026175 nghìn €
18/10/202026300 nghìn €
28/12/202027300 nghìn €
23/05/202127400 nghìn €
17/10/2021271,0 triệu €
24/12/2021272,0 triệu €
22/05/2022282,0 triệu €
27/09/2022281,0 triệu €
29/11/202228600 nghìn €
30/03/202329500 nghìn €
27/06/202329400 nghìn €
04/12/202329250 nghìn €
20/06/202430250 nghìn €
04/12/202430250 nghìn €
05/06/202531200 nghìn €
07/12/202531150 nghìn €
09/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stal RzeszowFC Differdange 03Chuyển nhượng—
31/08/2023Hansa RostockStal RzeszowChuyển nhượng—
30/06/2022Progres NiedercornHansa RostockHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2022Sheriff TiraspolProgres NiedercornCho mượn—
17/01/2021Progres NiedercornSheriff TiraspolChuyển nhượng—
16/01/2021FK Tambov-MProgres NiedercornCho mượn—
04/09/2020Progres NiedercornFK Tambov-MChuyển nhượng—
31/12/2012CS Pétange (- 2015)Progres NiedercornChuyển nhượng—
31/12/2008FC Progrès Niederkorn U19CS Pétange (- 2015)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy63
  • Sức mạnh41
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com