
Olivier Thill là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo UN Kaerjeng 97.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 2 | 213 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,40 |
| Luxembourg National Division | — | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/78 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Luxembourg National Division · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bắc Ireland | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 2/7 | — | 6,37 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Đức | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 5 | 7/10 | — | 6,60 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Slovakia | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 2 | 2/5 | — | 6,64 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Đức | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 5,61 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Slovakia | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 2/2 | — | 6,77 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bắc Ireland | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 30/11/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/07/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/12/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/02/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 01/08/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 30/08/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/12/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 22 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 28/07/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/10/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 14/11/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 02/04/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | UN Kaerjeng 97 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FK IMT Belgrad | Free player | Trở lại | — |
| 26/08/2025 | Progres Niedercorn | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | LNZ Cherkasy | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2024 | Eyupspor | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | Sanliurfaspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | Eyupspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | FC Vorskla Poltava | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Eyupspor | FC Vorskla Poltava | Cho mượn | — |
| 29/03/2022 | FC Vorskla Poltava | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free player | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2020 | FC Ufa | Free player | Trở lại | — |
| 26/08/2018 | Progres Niedercorn | FC Ufa | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | Rodange 91 | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CS Fola Esch U17 | Rodange 91 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Rodange 91 Youth | CS Fola Esch U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực42