Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mark Anders Lepik

Parnu JK VaprusTiền đạoEST
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mark Anders Lepik là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Parnu JK Vaprus.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
297Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—121229720200——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 297 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/05/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mark Anders Lepik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026European Baltic Cupvs Quần đảo FaroeT 1-03700000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikB 1-22200000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/20171650 nghìn €
03/12/20171775 nghìn €
25/06/20181775 nghìn €
13/11/201818200 nghìn €
03/06/201918200 nghìn €
08/10/201919200 nghìn €
20/07/202019200 nghìn €
05/12/202020200 nghìn €
20/04/202120200 nghìn €
29/06/202120200 nghìn €
08/12/202121150 nghìn €
12/05/202221150 nghìn €
25/10/202222150 nghìn €
04/04/202322150 nghìn €
09/07/202322175 nghìn €
28/11/202323175 nghìn €
14/05/202423300 nghìn €
10/11/202424300 nghìn €
28/04/202524250 nghìn €
28/08/202524150 nghìn €
13/11/202525150 nghìn €
26/04/202625150 nghìn €
06/10/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy69
  • Sức mạnh27
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com